Thanh Long Industrial Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP THANH LONG
1
进口笔数
41
出口笔数
$800
进口金额
$158.4K
出口金额
2024-07-19
最近进口
2026-03-02
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703127171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF37HHMS |
| 成立日期 | 2023-05-17 |
| 联系地址 | 852, Đường DT743A, Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP THANH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG INDUSTRIAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84/3B Đường Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904302006 |
| 邮箱 | tlco@tlco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $800 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $131.0K |
| 美国 | 9 | $27.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IPanel Systems (IPS), Inc. | 美国 | 1 | $800 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $75.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| IPanel Systems (IPS), Inc. | 美国 | 7 | $20.5K | 第90章仪器零件、其他钢铁制品 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 1 | $20.3K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 2 | $8.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.4K | 其他测量仪器、非办公金属家具 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.4K | 热带木胶合板、其他钢铁制品 |
| Global Sales Group | 美国 | 1 | $3.8K | 其他钢铁制品、收割机零件 |
| SNAP ON TOOLS HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $3.1K | 750W以下直流电机、750W-75kW直流电机 |
| IPanel Systems (IPS) Inc. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 其他钢铁制品 | IPANEL SYSTEMS (IPS) INC | 越南 | $246 |
| 2024-07-19 | 其他钢铁制品 | IPANEL SYSTEMS (IPS) INC | 越南 | $245 |
| 2024-07-19 | 其他钢铁制品 | IPANEL SYSTEMS (IPS) INC | 越南 | $24 |
| 2024-07-19 | 其他钢铁制品 | IPANEL SYSTEMS (IPS) INC | 越南 | $285 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 钢铁螺钉螺栓 | SNAP ON TOOLS HONG KONG LTD | 美国 | $386 |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | SNAP ON TOOLS HONG KONG LTD | 美国 | $1.9K |
| 2026-03-02 | 其他钢铁链 | SNAP ON TOOLS HONG KONG LTD | 美国 | $31 |
| 2026-03-02 | 非螺纹垫圈 | SNAP ON TOOLS HONG KONG LTD | 美国 | $62 |
| 2026-03-02 | 钢铁螺钉螺栓 | SNAP ON TOOLS HONG KONG LTD | 美国 | $58 |
| 2026-03-02 | 钢铁螺钉螺栓 | SNAP ON TOOLS HONG KONG LTD | 美国 | $386 |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | SNAP ON TOOLS HONG KONG LTD | 美国 | $116 |
| 2026-03-02 | 钢制锁紧垫圈 | SNAP ON TOOLS HONG KONG LTD | 美国 | $62 |
| 2026-03-02 | 钢铁链条零件 | SNAP ON TOOLS HONG KONG LTD | 美国 | $39 |
| 2026-03-02 | 钢铁螺钉螺栓 | SNAP ON TOOLS HONG KONG LTD | 美国 | $23 |