SATA VIET NAM Industrial Equipment Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THIếT Bị CôNG NGHIệP SATA VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$397.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601031172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMD9BN4 |
| 成立日期 | 2019-09-10 |
| 联系地址 | khu 2, Xã Sơn Thủy, Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SATA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SATA VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | khu 2, Xã Thanh Thủy, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84988205982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 391732 | 塑料管 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $397.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Junchuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $319.4K | 其他风扇、非LED电灯装置 |
| Shandong Dongda Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.6K | 其他风扇、钢铁门窗 |
| Shandong Junchuan Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $22.5K | 其他风扇、液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他风扇 | SHANDONG JUNCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | SHANDONG JUNCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | SHANDONG JUNCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-20 | 液压车辆千斤顶 | SHANDONG JUNCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | SHANDONG JUNCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-20 | 重型无纺布 | SHANDONG JUNCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 重型无纺布 | SHANDONG JUNCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 液压车辆千斤顶 | SHANDONG JUNCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-19 | 塑料管 | SHANDONG JUNCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-19 | 塑料管 | SHANDONG JUNCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |