KVY Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KVY VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$1.5K
出口金额
—
最近进口
2025-02-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315781188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5HNT19 |
| 成立日期 | 2019-07-09 |
| 联系地址 | Tầng 4 Tòa nhà MERPERLE CRYSTAL PALACE 13 Nguyễn Lương Bằng, Khu phố 01, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KVY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KVY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Tòa nhà MERPERLE CRYSTAL PALACE 13 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02854121129 |
| 邮箱 | khaivy@khaivy.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELEVATE BUILDING SUPPLY LLC | 美国 | 4 | $1.5K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 木制家具零件 | ELEVATE BUILDING SUPPLY LLC | 美国 | $300 |
| 2025-02-17 | 木制厨房家具 | ELEVATE BUILDING SUPPLY LLC | 美国 | $150 |
| 2024-11-14 | WOODEN CABINETS AND COMPONENTS | ELEVATE BUILDING SUPPLY LLC | 美国 | $0 |
| 2024-11-14 | WOODEN CABINETS AND COMPONENTS | ELEVATE BUILDING SUPPLY LLC | 美国 | $0 |
| 2024-11-14 | WOODEN CABINETS AND COMPONENTS | ELEVATE BUILDING SUPPLY LLC | 美国 | $0 |
| 2024-11-14 | WOODEN CABINETS AND COMPONENTS | ELEVATE BUILDING SUPPLY LLC | 美国 | $0 |
| 2024-11-14 | WOODEN CABINETS AND COMPONENTS | ELEVATE BUILDING SUPPLY LLC | 美国 | $0 |
| 2024-11-11 | 其他木家具 | ELEVATE BUILDING SUPPLY LLC | 美国 | $300 |
| 2024-09-04 | 塑料封口件 | ELEVATE BUILDING SUPPLY LLC | 美国 | $725 |