Truong Hang Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ TRườNG HằNG
45
进口笔数
0
出口笔数
$4.37M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109517004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49T120Y |
| 成立日期 | 2021-02-01 |
| 联系地址 | Thôn Giếng, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ TRƯỜNG HẰNG |
| 企业英文名称 | TRUONG HANG WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giếng, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | +84936386878 |
| 邮箱 | nguyendinhhuy4112001@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中非 | 42 | $4.18M |
| 喀麦隆 | 2 | $142.2K |
| 刚果(布) | 1 | $47.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intertranztrade International FZE | 喀麦隆 | 17 | $2.02M | 其他粗加工木材 |
| Digifortis FZE | 阿联酋 | 18 | $1.37M | 其他粗加工木材、其他热带木材 |
| Intertrans Trade International | 喀麦隆 | 7 | $744.6K | 其他粗加工木材、6毫米以上沙比利木 |
| Leeson Group International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $190.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Intertradrade International | 刚果(金) | 1 | $47.0K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他粗加工木材 | DIGIFORTIS FZE | 中非 | $67.8K |
| 2025-11-26 | 其他粗加工木材 | DIGIFORTIS FZE | 中非 | $83.1K |
| 2025-11-14 | 其他粗加工木材 | DIGIFORTIS FZE | 中非 | $15.7K |
| 2025-07-23 | 其他粗加工木材 | LEESON GROUP INTERNATIONAL PTE LTD | 中非 | $9.3K |
| 2025-07-14 | 其他粗加工木材 | LEESON GROUP INTERNATIONAL PTE LTD | 中非 | $181.1K |
| 2025-07-10 | 其他粗加工木材 | DIGIFORTIS FZE | 中非 | $184.1K |
| 2025-06-27 | 其他粗加工木材 | DIGIFORTIS FZE | 中非 | $136.6K |
| 2025-06-26 | 其他粗加工木材 | DIGIFORTIS FZE | 中非 | $20.8K |
| 2025-06-19 | 其他粗加工木材 | DIGIFORTIS FZE | 中非 | $81.7K |
| 2025-06-06 | 其他粗加工木材 | DIGIFORTIS FZE | 中非 | $100.1K |