Truong Hang Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ TRườNG HằNG

45
进口笔数
0
出口笔数
$4.37M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $375.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $226.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $191.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $162.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $141.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $195.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $159.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $323.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $294.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $375.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $339.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $374.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $226.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $191.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $162.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $141.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $195.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $159.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $323.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $294.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $375.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $339.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $374.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109517004
企查查编码QVN49T120Y
成立日期2021-02-01
联系地址Thôn Giếng, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ TRƯỜNG HẰNG
企业英文名称TRUONG HANG WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Giếng, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
电话+84936386878
邮箱nguyendinhhuy4112001@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中非42$4.18M
喀麦隆2$142.2K
刚果(布)1$47.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intertranztrade International FZE喀麦隆17$2.02M其他粗加工木材
Digifortis FZE阿联酋18$1.37M其他粗加工木材、其他热带木材
Intertrans Trade International喀麦隆7$744.6K其他粗加工木材、6毫米以上沙比利木
Leeson Group International Pte. Ltd.新加坡2$190.5K6mm以上木材、其他粗加工木材
Intertradrade International刚果(金)1$47.0K其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10其他粗加工木材DIGIFORTIS FZE中非$67.8K
2025-11-26其他粗加工木材DIGIFORTIS FZE中非$83.1K
2025-11-14其他粗加工木材DIGIFORTIS FZE中非$15.7K
2025-07-23其他粗加工木材LEESON GROUP INTERNATIONAL PTE LTD中非$9.3K
2025-07-14其他粗加工木材LEESON GROUP INTERNATIONAL PTE LTD中非$181.1K
2025-07-10其他粗加工木材DIGIFORTIS FZE中非$184.1K
2025-06-27其他粗加工木材DIGIFORTIS FZE中非$136.6K
2025-06-26其他粗加工木材DIGIFORTIS FZE中非$20.8K
2025-06-19其他粗加工木材DIGIFORTIS FZE中非$81.7K
2025-06-06其他粗加工木材DIGIFORTIS FZE中非$100.1K

相关企业 · 同类产品

Truong Hang Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →