Orange TM Trading International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 纺织染色助剂

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TM MậU DịCH QUốC Tế ORANGE

12
进口笔数
67
出口笔数
$230.8K
进口金额
$117.2K
出口金额
2025-04-01
最近进口
2024-12-30
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.0K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 5 笔2023-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $10.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $696 · 1 笔2024-03进口 $18.8K · 1 笔出口 $10.6K · 6 笔2024-04进口 $27.4K · 1 笔出口 $14.2K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-11进口 $17.4K · 1 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 5 笔2025-01进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 5 笔2023-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $10.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $696 · 1 笔2024-03进口 $18.8K · 1 笔出口 $10.6K · 6 笔2024-04进口 $27.4K · 1 笔出口 $14.2K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-11进口 $17.4K · 1 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 5 笔2025-01进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315458322
企查查编码QVN1PX06TT
成立日期2019-01-03
联系地址94 Đường số 47, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM MẬU DỊCH QUỐC TẾ ORANGE
企业英文名称ORANGE TM TRADING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址94 Đường số 47, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+84936451267
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
340290工业清洁制剂
320411分散染料
320412酸性媒染染料

出口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
350790其他酶制剂
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$230.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港41$73.7K
越南26$43.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Yuanhecheng New Material Technology Co., Ltd.中国11$219.0K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Shenzhen City Wheat Crown Trading Co., Ltd.中国1$11.8K胶粘填料、纺织染色助剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumtex Industrial Ltd.中国41$73.7K未梳棉纱、染色棉针织布
GDI Textile Co., Ltd.越南19$26.6K精梳棉纱、精梳棉纱
Sumtex Industrial Ltd.越南5$13.1K染色棉针织布、未梳棉纱
S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南2$3.7K纺织染色助剂、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-01工业清洁制剂WUXI YUANHECHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2025-04-01纺织染色助剂WUXI YUANHECHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$21.5K
2025-04-01纺织染色助剂WUXI YUANHECHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$885
2025-04-01纺织染色助剂WUXI YUANHECHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.7K
2025-04-01纺织染色助剂WUXI YUANHECHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2025-04-01工业清洁制剂WUXI YUANHECHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$6.0K
2025-01-06工业清洁制剂WUXI YUANHECHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$9.6K
2025-01-06工业清洁制剂WUXI YUANHECHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.8K
2025-01-06纺织染色助剂WUXI YUANHECHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$6.9K
2025-01-06纺织染色助剂WUXI YUANHECHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$315

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-30纺织染色助剂SUMTEX INDUSTRIAL LTD越南$1.6K
2024-12-30其他酶制剂SUMTEX INDUSTRIAL LTD越南$1.7K
2024-12-30纺织染色助剂SUMTEX INDUSTRIAL LTD越南$1.8K
2024-12-24纺织染色助剂SUMTEX INDUSTRIAL LTD中国香港$1.5K
2024-12-16纺织染色助剂SUMTEX INDUSTRIAL LTD中国香港$1.5K
2024-12-16纺织染色助剂SUMTEX INDUSTRIAL LTD中国香港$816
2024-12-07纺织染色助剂SUMTEX INDUSTRIAL LTD中国香港$2.4K
2024-12-04其他酶制剂SUMTEX INDUSTRIAL LTD越南$2.3K
2024-12-04纺织染色助剂SUMTEX INDUSTRIAL LTD越南$1.2K
2024-11-22纺织染色助剂SUMTEX INDUSTRIAL LTD中国香港$1.5K

相关企业 · 同类产品

Orange TM Trading International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →