Orange TM Trading International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM MậU DịCH QUốC Tế ORANGE
12
进口笔数
67
出口笔数
$230.8K
进口金额
$117.2K
出口金额
2025-04-01
最近进口
2024-12-30
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315458322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PX06TT |
| 成立日期 | 2019-01-03 |
| 联系地址 | 94 Đường số 47, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM MẬU DỊCH QUỐC TẾ ORANGE |
| 企业英文名称 | ORANGE TM TRADING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 Đường số 47, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84936451267 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320411 | 分散染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $230.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 41 | $73.7K |
| 越南 | 26 | $43.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Yuanhecheng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $219.0K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Shenzhen City Wheat Crown Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 胶粘填料、纺织染色助剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumtex Industrial Ltd. | 中国 | 41 | $73.7K | 未梳棉纱、染色棉针织布 |
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 19 | $26.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Sumtex Industrial Ltd. | 越南 | 5 | $13.1K | 染色棉针织布、未梳棉纱 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 工业清洁制剂 | WUXI YUANHECHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-01 | 纺织染色助剂 | WUXI YUANHECHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2025-04-01 | 纺织染色助剂 | WUXI YUANHECHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $885 |
| 2025-04-01 | 纺织染色助剂 | WUXI YUANHECHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-04-01 | 纺织染色助剂 | WUXI YUANHECHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-01 | 工业清洁制剂 | WUXI YUANHECHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-01-06 | 工业清洁制剂 | WUXI YUANHECHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-01-06 | 工业清洁制剂 | WUXI YUANHECHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-01-06 | 纺织染色助剂 | WUXI YUANHECHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-01-06 | 纺织染色助剂 | WUXI YUANHECHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $315 |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 纺织染色助剂 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-30 | 其他酶制剂 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-30 | 纺织染色助剂 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-12-24 | 纺织染色助剂 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2024-12-16 | 纺织染色助剂 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2024-12-16 | 纺织染色助剂 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $816 |
| 2024-12-07 | 纺织染色助剂 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $2.4K |
| 2024-12-04 | 其他酶制剂 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-12-04 | 纺织染色助剂 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-22 | 纺织染色助剂 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $1.5K |