Trinh Nam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRịNH NAM
60
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109938820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND893U64 |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | Số 65, Phố 8/3 đường Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRỊNH NAM |
| 企业英文名称 | TRINH NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65, Phố 8/3 đường Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84982636699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 25 | $645.5K |
| 中国 | 13 | $434.7K |
| 印度尼西亚 | 7 | $194.7K |
| 日本 | 7 | $179.6K |
| 瑞典 | 7 | $72.0K |
| 印度 | 2 | $34.9K |
| 斯里兰卡 | 2 | $30.0K |
| 美国 | 1 | $10.0K |
| 巴西 | 1 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sino Sourcing & Supply Ltd. | 中国 | 16 | $353.8K | 自行式压路机、工程机械 |
| PT Hexindo Trading Indonesia | 印度尼西亚 | 6 | $189.0K | 自行式压路机、360度挖掘机 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $171.3K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Hiking (Binzhou) International Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $166.9K | 其他鞋靴、便携箱盒 |
| JSSR Auction Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $123.5K | 非电动叉车、360度挖掘机 |
| MIS Engineering Solutions (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $108.4K | 自行式压路机 |
| 3S Prime Continental Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $95.0K | 自行式压路机、卷烟纸 |
| XCMG E-Commerce Inc. | 中国 | 4 | $86.2K | 土方机械零件、前端装载机 |
| Tianjin Horizon Construction Development Rental Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.5K | 其他升降机械、钢铁脚手架支柱 |
| Elebbre S.A.C. | 智利 | 2 | $45.0K | 自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | JSSR AUCTION CO LTD | 日本 | $18.1K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | JSSR AUCTION CO LTD | 日本 | $18.3K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | JSSR AUCTION CO LTD | 日本 | $18.1K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | JSSR AUCTION CO LTD | 日本 | $18.3K |
| 2026-03-26 | 工程机械 | SINO SOURCING & SUPPLY LTD | 中国 | $41.5K |
| 2026-03-26 | 工程机械 | SINO SOURCING & SUPPLY LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-01-21 | 自行式压路机 | HENAN QINGSHUO RENEWABLE RESOURCES CO LTD | 瑞典 | $12.0K |
| 2026-01-19 | 自行式压路机 | HENAN QINGSHUO RENEWABLE RESOURCES CO LTD | 瑞典 | $12.0K |
| 2026-01-14 | 工程机械 | SINO SOURCING & SUPPLY LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-11-22 | 自行式压路机 | ELEBBRE S A C | 德国 | $24.5K |