Tien Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 不锈钢卷材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếN ĐạT
14
进口笔数
0
出口笔数
$3.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100744299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Y31R0P |
| 成立日期 | 1998-04-27 |
| 联系地址 | Số 9, Ngõ 11 đường Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIẾN ĐẠT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Ngõ 11 đường Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842439875630 |
| 邮箱 | tiendatvietnam@gmail.com |
| 传真 | 02439875631 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 722100 | 不锈钢热轧棒材 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 8 | $2.83M |
| 中国 | 6 | $1.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung TNC Corp. | 印度尼西亚 | 7 | $2.67M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Hwakang Asia Ltd. | 中国 | 2 | $430.5K | 不锈钢卷材、机械密封件 |
| MFY METAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $417.1K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| Hyosung Tnc Corp | 韩国 | 1 | $155.2K | 10mm以上热轧钢板、初级形态PET(<78ml/g) |
| UK E&W Technologies Ltd. | 英国 | 1 | $113.5K | 不锈钢热轧棒材 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $107.8K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Xingt Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $89.8K | 不锈钢热轧棒材、不锈钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 不锈钢卷材 | MFY METAL CO LTD | 中国 | $208.5K |
| 2026-04-06 | 不锈钢卷材 | MFY METAL CO LTD | 中国 | $208.5K |
| 2026-01-30 | 热轧不锈钢卷 | Hyosung Tnc Corp | 印度尼西亚 | $86.1K |
| 2026-01-30 | 不锈钢卷材 | Hyosung Tnc Corp | 印度尼西亚 | $69.0K |
| 2025-01-13 | 不锈钢热轧棒材 | UK E&W Technologies Ltd. | 中国 | $113.5K |
| 2024-09-11 | 不锈钢热轧棒材 | GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 中国 | $107.8K |
| 2024-02-07 | 热轧不锈钢卷 | Hyosung TNC Corp. | 印度尼西亚 | $81.9K |
| 2024-02-07 | 不锈钢卷材 | Hyosung TNC Corp. | 印度尼西亚 | $331.6K |
| 2023-11-08 | 热轧不锈钢卷 | Hwakang Asia Ltd. | 中国 | $253.7K |
| 2023-11-08 | 不锈钢卷材 | Hwakang Asia Ltd. | 中国 | $127.6K |