Tan Phat Science Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giải Pháp Khoa Học Kỹ Thuật Tấn Phát
125
进口笔数
0
出口笔数
$408.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311681351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYB6DK3K |
| 成立日期 | 2012-03-29 |
| 联系地址 | 274 Bình Long, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIẢI PHÁP KHOA HỌC KỸ THUẬT TẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT SCIENCE TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 274 Bình Long, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02835150817 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 382211 | 疟疾诊断试剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 117 | $344.9K |
| 日本 | 4 | $60.5K |
| 中国 | 4 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neogen Corp. | 美国 | 104 | $296.1K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Watson Co., Ltd. | 日本 | 4 | $60.5K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Neogen Corp. | 美国 | 11 | $47.7K | 其他诊断试剂、培养基 |
| LBT Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 切片机零件、其他矿物制品 |
| Wuxi Hiwell Diatek Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $930 | 光学辐射仪器、光学分光仪 |
| Biocomma Ltd. | 中国 | 1 | $845 | 切片机零件、其他塑料制品 |
| TAIWAN ADVANCE BIO-PHARMACEUTICAL INC. | 中国台湾 | 1 | $465 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Neogen Food Safety Lansing | 美国 | 1 | $54 | 诊断试剂、培养基 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 培养基 | NEOGEN CORP | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | NEOGEN CORP | 美国 | $250 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | NEOGEN CORP | 美国 | $280 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | NEOGEN CORP | 美国 | $560 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | NEOGEN CORP | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | NEOGEN CORP | 美国 | $250 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | NEOGEN CORP | 美国 | $410 |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | NEOGEN CORP | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | NEOGEN CORP | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 其他诊断试剂 | NEOGEN CORP | 美国 | $250 |