Juniwer Information Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THôNG TIN JUNIWER VIệT NAM

64
进口笔数
119
出口笔数
$2.52M
进口金额
$3.98M
出口金额
2024-05-15
最近进口
2024-12-31
最近出口
7
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.93M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $202.8K · 7 笔出口 $115.9K · 4 笔2023-10进口 $265.4K · 3 笔出口 $105.7K · 4 笔2023-11进口 $369.8K · 2 笔出口 $184.3K · 15 笔2023-12进口 $493.4K · 4 笔出口 $126.5K · 9 笔2024-01进口 $63.9K · 5 笔出口 $312.8K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-03进口 $90.6K · 2 笔出口 $158.0K · 10 笔2024-04进口 $137.9K · 6 笔出口 $38.2K · 4 笔2024-05进口 $178.1K · 3 笔出口 $37.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 152022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $202.8K · 7 笔出口 $115.9K · 4 笔2023-10进口 $265.4K · 3 笔出口 $105.7K · 4 笔2023-11进口 $369.8K · 2 笔出口 $184.3K · 15 笔2023-12进口 $493.4K · 4 笔出口 $126.5K · 9 笔2024-01进口 $63.9K · 5 笔出口 $312.8K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-03进口 $90.6K · 2 笔出口 $158.0K · 10 笔2024-04进口 $137.9K · 6 笔出口 $38.2K · 4 笔2024-05进口 $178.1K · 3 笔出口 $37.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 5 笔

工商档案

企业注册号0109370009
企查查编码QVN5DWWHGU
成立日期2020-10-08
联系地址Lô A1/D21 tại Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THÔNG TIN JUNIWER VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM JUNIWER INFORMATIONAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số nhà 29E, khu liền kề A10, Nam Trung Yên, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0386894288
邮箱lei_zhang@juniwer.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847141含CPU和I/O的ADP设备
851769其他通信设备
854470绝缘电线
850440静止变流器
853710电力控制板
847170存储单元
491199其他印刷品
851779通信设备零件
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
851762通信设备
847141含CPU和I/O的ADP设备
847170存储单元
392690其他塑料制品
84713010公斤以下便携电脑
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
854470绝缘电线
730890其他钢铁结构体
851769其他通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国62$2.47M
中国台湾2$25.6K
捷克1$8.4K
老挝1$8.1K
新加坡1$1.6K
泰国1$1.3K
韩国1$373
越南1$209

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南118$3.98M
中国1$408

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H3C Technologies Co., Ltd.越南30$1.32M通信设备、静止变流器
Kunshan Jinyitai Trade Co., Ltd.中国23$1.10M通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Juniwer International (HK) Co., Ltd.越南5$69.6K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
SHANGHAI JULING COMPUTER SYSTEM INTEGRATION CO LTD中国香港1$17.4K存储单元、通信设备
Shanghai Juling Computer System Integration Co., Ltd.中国2$3.1K通信设备
Suzhou Keli Aide Precision Technology Co., Ltd.中国1$1.7K通信设备
Nanjing Lingsheng Huirong Network Technology Co., Ltd.中国2$1.0K通信设备

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南16$1.25M其他电子IC、其他塑料制品
Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南8$388.6K其他电子IC、其他塑料制品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南10$282.7K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南10$282.7K氮、自粘塑料片
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南30$264.9K处理器及控制器、其他塑料制品
Juniwer International (HK) Co., Ltd.越南6$197.2K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南7$94.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南6$65.2K其他塑料制品、其他电子IC
Desay Battery Vina Co., Ltd.越南12$34.7K锂离子电池、其他钢铁制品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南5$10.9K其他塑料制品、陶瓷电容器

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-15含CPU和I/O的ADP设备H3C TECHNOLOGIES CO LTD中国$6.6K
2024-05-15通信设备H3C TECHNOLOGIES CO LTD中国$973
2024-05-14含CPU和I/O的ADP设备KUNSHAN JINYITAI TRADE CO., LTD中国$43.2K
2024-05-14含CPU数据处理机KUNSHAN JINYITAI TRADE CO., LTD中国$8.5K
2024-05-14含CPU和I/O的ADP设备KUNSHAN JINYITAI TRADE CO., LTD中国$16.8K
2024-05-14绝缘电线KUNSHAN JINYITAI TRADE CO., LTD中国$597
2024-05-14含CPU和I/O的ADP设备KUNSHAN JINYITAI TRADE CO., LTD中国$7.5K
2024-05-14通信设备KUNSHAN JINYITAI TRADE CO., LTD中国$12.3K
2024-05-14存储单元KUNSHAN JINYITAI TRADE CO., LTD中国$64.5K
2024-05-14含CPU数据处理机KUNSHAN JINYITAI TRADE CO., LTD中国$16.8K

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-3110公斤以下便携电脑DESAY BATTERY VINA CO LTD越南$1.4K
2024-12-1810公斤以下便携电脑DESAY BATTERY VINA CO LTD越南$1.4K
2024-12-14其他通信设备CONG TY TNHH NEWEB (VIET NAM)越南$1.8K
2024-12-14通信设备CONG TY TNHH NEWEB (VIET NAM)越南$23.0K
2024-12-14通信设备NEWEB VIETNAM CO LTD越南$136.0K
2024-12-14贱金属配件CONG TY TNHH NEWEB (VIET NAM)越南$4.1K
2024-12-14彩色电视接收机NEWEB VIETNAM CO LTD越南$10.4K
2024-12-14通信设备NEWEB VIETNAM CO LTD越南$66.9K
2024-12-14绝缘电线NEWEB VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2024-12-14通信设备CONG TY TNHH NEWEB (VIET NAM)越南$54.4K

相关企业 · 同类产品

Juniwer Information Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →