Juniwer Information Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THôNG TIN JUNIWER VIệT NAM
64
进口笔数
119
出口笔数
$2.52M
进口金额
$3.98M
出口金额
2024-05-15
最近进口
2024-12-31
最近出口
7
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109370009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DWWHGU |
| 成立日期 | 2020-10-08 |
| 联系地址 | Lô A1/D21 tại Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THÔNG TIN JUNIWER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM JUNIWER INFORMATIONAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 29E, khu liền kề A10, Nam Trung Yên, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0386894288 |
| 邮箱 | lei_zhang@juniwer.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847170 | 存储单元 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 851769 | 其他通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $2.47M |
| 中国台湾 | 2 | $25.6K |
| 捷克 | 1 | $8.4K |
| 老挝 | 1 | $8.1K |
| 新加坡 | 1 | $1.6K |
| 泰国 | 1 | $1.3K |
| 韩国 | 1 | $373 |
| 越南 | 1 | $209 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $3.98M |
| 中国 | 1 | $408 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H3C Technologies Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.32M | 通信设备、静止变流器 |
| Kunshan Jinyitai Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.10M | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Juniwer International (HK) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $69.6K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| SHANGHAI JULING COMPUTER SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 中国香港 | 1 | $17.4K | 存储单元、通信设备 |
| Shanghai Juling Computer System Integration Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 通信设备 |
| Suzhou Keli Aide Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 通信设备 |
| Nanjing Lingsheng Huirong Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 通信设备 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.25M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $388.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $282.7K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $282.7K | 氮、自粘塑料片 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $264.9K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Juniwer International (HK) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $197.2K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $94.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $65.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $34.7K | 锂离子电池、其他钢铁制品 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.9K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | H3C TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-05-15 | 通信设备 | H3C TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $973 |
| 2024-05-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | KUNSHAN JINYITAI TRADE CO., LTD | 中国 | $43.2K |
| 2024-05-14 | 含CPU数据处理机 | KUNSHAN JINYITAI TRADE CO., LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-05-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | KUNSHAN JINYITAI TRADE CO., LTD | 中国 | $16.8K |
| 2024-05-14 | 绝缘电线 | KUNSHAN JINYITAI TRADE CO., LTD | 中国 | $597 |
| 2024-05-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | KUNSHAN JINYITAI TRADE CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-05-14 | 通信设备 | KUNSHAN JINYITAI TRADE CO., LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-05-14 | 存储单元 | KUNSHAN JINYITAI TRADE CO., LTD | 中国 | $64.5K |
| 2024-05-14 | 含CPU数据处理机 | KUNSHAN JINYITAI TRADE CO., LTD | 中国 | $16.8K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 10公斤以下便携电脑 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-18 | 10公斤以下便携电脑 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-14 | 其他通信设备 | CONG TY TNHH NEWEB (VIET NAM) | 越南 | $1.8K |
| 2024-12-14 | 通信设备 | CONG TY TNHH NEWEB (VIET NAM) | 越南 | $23.0K |
| 2024-12-14 | 通信设备 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $136.0K |
| 2024-12-14 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH NEWEB (VIET NAM) | 越南 | $4.1K |
| 2024-12-14 | 彩色电视接收机 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2024-12-14 | 通信设备 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $66.9K |
| 2024-12-14 | 绝缘电线 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-12-14 | 通信设备 | CONG TY TNHH NEWEB (VIET NAM) | 越南 | $54.4K |