Dan Sinh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Dân Sinh
- 邮箱1
1
进口笔数
44
出口笔数
$1
进口金额
$757.5K
出口金额
2025-06-09
最近进口
2026-01-20
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101745538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RQ3CGB |
| 成立日期 | 2007-05-31 |
| 联系地址 | Thôn An Khoái, Xã Liêm Sơn, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DÂN SINH |
| 企业英文名称 | DAN SINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Khoái, Xã Thanh Bình, Ninh Bình |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6010 - Hoạt động phát thanh 6021 - Hoạt động truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84915144212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 440500 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 21 | $380.1K |
| 新加坡 | 11 | $210.3K |
| 埃及 | 7 | $99.0K |
| 韩国 | 3 | $31.9K |
| 越南 | 1 | $17.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Imperial Fragrances & Flavours Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1 | 工业用芳香物质、食品香料 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARCOEF, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 19 | $343.1K | 燃烧类香料、长毛绒针织布 |
| Everflow International Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $120.8K | 其他食品制剂、燃烧类香料 |
| Global Africa Import & Export | 埃及 | 7 | $99.0K | 燃烧类香料、药用植物 |
| E.I.T. Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $51.6K | 燃烧类香料 |
| E.I.T.P. Ltd. | 新加坡 | 2 | $37.9K | 燃烧类香料 |
| BOULEVARD MIGUEL DE LA MADRID HURTADO | 墨西哥 | 2 | $37.4K | 燃烧类香料 |
| BOULEVARD MIGUEL DE LA MADRID HURTADO | 1 | $18.8K | 燃烧类香料 | |
| A.S.D.C. | 墨西哥 | 1 | $17.0K | 染料颜料、直接染料 |
| Maeil Incense | 韩国 | 2 | $16.9K | 燃烧类香料、木制品 |
| Maeil Aroma | 韩国 | 1 | $15.0K | 燃烧类香料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 工业用芳香物质 | IMPERIAL FRAGRANCES & FLAVOURS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 燃烧类香料 | BOULEVARD MIGUEL DE LA MADRID HURTADO | — | $779 |
| 2026-01-20 | 燃烧类香料 | BOULEVARD MIGUEL DE LA MADRID HURTADO | — | $18.0K |
| 2025-12-27 | 燃烧类香料 | ARCOEF SA DE CV | 墨西哥 | $18.7K |
| 2025-12-27 | 燃烧类香料 | ARCOEF SA DE CV | 墨西哥 | $3.8K |
| 2025-11-20 | 燃烧类香料 | ARCOEF SA DE CV | 墨西哥 | $733 |
| 2025-11-20 | 燃烧类香料 | ARCOEF SA DE CV | 墨西哥 | $20.4K |
| 2025-11-20 | 燃烧类香料 | ARCOEF SA DE CV | 墨西哥 | $703 |
| 2025-11-20 | 燃烧类香料 | ARCOEF SA DE CV | 墨西哥 | $1.2K |
| 2025-11-14 | 燃烧类香料 | BOULEVARD MIGUEL DE LA MADRID HURTADO | 墨西哥 | $3.1K |
| 2025-11-14 | 燃烧类香料 | BOULEVARD MIGUEL DE LA MADRID HURTADO | 墨西哥 | $15.6K |