Dan Sinh Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 燃烧类香料

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Dân Sinh

1
进口笔数
44
出口笔数
$1
进口金额
$757.5K
出口金额
2025-06-09
最近进口
2026-01-20
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 3 笔2025-06进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 3 笔2025-06进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101745538
企查查编码QVN6RQ3CGB
成立日期2007-05-31
联系地址Thôn An Khoái, Xã Liêm Sơn, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DÂN SINH
企业英文名称DAN SINH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn An Khoái, Xã Thanh Bình, Ninh Bình
经营范围0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6010 - Hoạt động phát thanh 6021 - Hoạt động truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
电话+84915144212
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质

出口

HS 编码产品
330741燃烧类香料
090961未碾磨香料籽
440500木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥21$380.1K
新加坡11$210.3K
埃及7$99.0K
韩国3$31.9K
越南1$17.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Imperial Fragrances & Flavours Pvt. Ltd.印度1$1工业用芳香物质、食品香料

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARCOEF, S.A. de C.V.墨西哥19$343.1K燃烧类香料、长毛绒针织布
Everflow International Trade Pte. Ltd.新加坡6$120.8K其他食品制剂、燃烧类香料
Global Africa Import & Export埃及7$99.0K燃烧类香料、药用植物
E.I.T. Pte. Ltd.新加坡3$51.6K燃烧类香料
E.I.T.P. Ltd.新加坡2$37.9K燃烧类香料
BOULEVARD MIGUEL DE LA MADRID HURTADO墨西哥2$37.4K燃烧类香料
BOULEVARD MIGUEL DE LA MADRID HURTADO1$18.8K燃烧类香料
A.S.D.C.墨西哥1$17.0K染料颜料、直接染料
Maeil Incense韩国2$16.9K燃烧类香料、木制品
Maeil Aroma韩国1$15.0K燃烧类香料

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-09工业用芳香物质IMPERIAL FRAGRANCES & FLAVOURS PRIVATE LTD印度$1

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20燃烧类香料BOULEVARD MIGUEL DE LA MADRID HURTADO—$779
2026-01-20燃烧类香料BOULEVARD MIGUEL DE LA MADRID HURTADO—$18.0K
2025-12-27燃烧类香料ARCOEF SA DE CV墨西哥$18.7K
2025-12-27燃烧类香料ARCOEF SA DE CV墨西哥$3.8K
2025-11-20燃烧类香料ARCOEF SA DE CV墨西哥$733
2025-11-20燃烧类香料ARCOEF SA DE CV墨西哥$20.4K
2025-11-20燃烧类香料ARCOEF SA DE CV墨西哥$703
2025-11-20燃烧类香料ARCOEF SA DE CV墨西哥$1.2K
2025-11-14燃烧类香料BOULEVARD MIGUEL DE LA MADRID HURTADO墨西哥$3.1K
2025-11-14燃烧类香料BOULEVARD MIGUEL DE LA MADRID HURTADO墨西哥$15.6K

相关企业 · 同类产品

Dan Sinh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →