Hai An Fire Fighting Prevention & Construction Design Consultancy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 云母制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế XâY DựNG Và PHòNG CHáY CHữA CHáY HảI AN
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$72.6K
出口金额
—
最近进口
2025-09-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202023948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT245VA6 |
| 成立日期 | 2020-05-06 |
| 联系地址 | Thôn Câu Hạ A (tại nhà ông Đỗ Văn Duy), Xã Quang Trung, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY HẢI AN |
| 企业英文名称 | HAI AN FIRE FIGHTING PREVENTION AND CONSTRUCTION DESIGN CONSULTANCY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Câu Hạ A (tại nhà ông Đỗ Văn Duy), Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681490 | 云母制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $72.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Kien Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $35.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Long Kien Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.9K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Jinyunfeng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 纺织水龙软管、云母制品 |
| Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 灭火器 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-09-26 | 电气信号装置 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |
| 2025-09-26 | 泵零件 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-09-26 | LED/LCD指示面板 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |
| 2025-09-26 | 灭火器 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-09-26 | 其他钢铁制品 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2025-09-26 | 泵零件 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-09-26 | 云母制品 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-09-26 | 灭火器 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-09-26 | 非LED电灯装置 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $334 |