Dai Xuan Biomedical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y SINH ĐạI XUâN
129
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109273904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW002CFY |
| 成立日期 | 2020-07-20 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà Times Tower, Số 35 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y SINH ĐẠI XUÂN |
| 企业英文名称 | DAI XUAN BIOMEDICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Times Tower, Số 35 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 电话 | +84329045957 |
| 邮箱 | dxbiomedical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $502.8K |
| 中国台湾 | 18 | $344.2K |
| 韩国 | 49 | $340.2K |
| 英国 | 4 | $4.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZINEXTS LIFE SCIENCE CORP | 中国台湾 | 19 | $344.3K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Biofact Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $330.6K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| Zhejiang A Gen Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $235.2K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Jiangsu Cowin Biotech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $117.8K | 其他诊断试剂、其他实验室玻璃器皿 |
| Wisgen Biosciences Co., Ltd. | 中国 | 7 | $112.3K | 其他诊断试剂 |
| Wisgen Biosciences Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | 其他诊断试剂、抗血清及血份 |
| AzentA US, Inc. | 中国 | 14 | $15.1K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| SML Genetree Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Primer Design Ltd. | 英国 | 4 | $4.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| WISGEN BIOSCIENCES CO LTD | 中国香港 | 3 | $2.9K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他实验室玻璃器皿 | JIANGSU COWIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-14 | 其他实验室玻璃器皿 | JIANGSU COWIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-09 | 其他诊断试剂 | SML Genetree Co., Ltd. | 韩国 | $800 |
| 2026-04-09 | 其他诊断试剂 | SML Genetree Co., Ltd. | 韩国 | $350 |
| 2026-04-09 | 其他诊断试剂 | SML Genetree Co., Ltd. | 韩国 | $500 |
| 2026-04-09 | 其他诊断试剂 | SML Genetree Co., Ltd. | 韩国 | $800 |
| 2026-04-09 | 其他诊断试剂 | SML Genetree Co., Ltd. | 韩国 | $500 |
| 2026-04-09 | 其他诊断试剂 | SML Genetree Co., Ltd. | 韩国 | $350 |
| 2026-04-09 | 其他诊断试剂 | SML Genetree Co., Ltd. | 韩国 | $350 |
| 2026-04-09 | 其他诊断试剂 | SML Genetree Co., Ltd. | 韩国 | $350 |