Dai Xuan Biomedical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y SINH ĐạI XUâN

129
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $113.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $113.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109273904
企查查编码QVNW002CFY
成立日期2020-07-20
联系地址Tầng 4, Tòa nhà Times Tower, Số 35 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN Y SINH ĐẠI XUÂN
企业英文名称DAI XUAN BIOMEDICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, Tòa nhà Times Tower, Số 35 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
电话+84329045957
邮箱dxbiomedical@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
701790其他实验室玻璃器皿
850590磁铁及零件
902789分析仪器
761699其他铝制品
391990自粘塑料片
481920非瓦楞折叠盒
732020钢铁弹簧
761090铝制结构体及部件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$502.8K
中国台湾18$344.2K
韩国49$340.2K
英国4$4.9K
澳大利亚1$3.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZINEXTS LIFE SCIENCE CORP中国台湾19$344.3K其他诊断试剂、分析仪器
Biofact Co., Ltd.韩国45$330.6K其他诊断试剂、其他塑料制品
Zhejiang A Gen Biotechnology Co., Ltd.中国22$235.2K其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Jiangsu Cowin Biotech Co., Ltd.中国11$117.8K其他诊断试剂、其他实验室玻璃器皿
Wisgen Biosciences Co., Ltd.中国7$112.3K其他诊断试剂
Wisgen Biosciences Co., Ltd.中国2$19.3K其他诊断试剂、抗血清及血份
AzentA US, Inc.中国14$15.1K其他诊断试剂、其他杂环化合物
SML Genetree Co., Ltd.韩国2$4.9K诊断试剂、其他诊断试剂
Primer Design Ltd.英国4$4.9K其他诊断试剂、诊断试剂
WISGEN BIOSCIENCES CO LTD中国香港3$2.9K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他实验室玻璃器皿JIANGSU COWIN BIOTECH CO LTD中国$12.5K
2026-04-14其他实验室玻璃器皿JIANGSU COWIN BIOTECH CO LTD中国$12.5K
2026-04-09其他诊断试剂SML Genetree Co., Ltd.韩国$800
2026-04-09其他诊断试剂SML Genetree Co., Ltd.韩国$350
2026-04-09其他诊断试剂SML Genetree Co., Ltd.韩国$500
2026-04-09其他诊断试剂SML Genetree Co., Ltd.韩国$800
2026-04-09其他诊断试剂SML Genetree Co., Ltd.韩国$500
2026-04-09其他诊断试剂SML Genetree Co., Ltd.韩国$350
2026-04-09其他诊断试剂SML Genetree Co., Ltd.韩国$350
2026-04-09其他诊断试剂SML Genetree Co., Ltd.韩国$350

相关企业 · 同类产品

Dai Xuan Biomedical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →