Transport Investment Cooperation & Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Hợp Tác Đầu Tư Giao Thông Vận Tải
9
进口笔数
0
出口笔数
$264.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300450289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXK9BH5 |
| 成立日期 | 2010-11-23 |
| 联系地址 | 36 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ HỢP TÁC ĐẦU TƯ GIAO THÔNG VẬN TẢI |
| 企业英文名称 | TRANSPORT INVESTMENT COOPERATION AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 36 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842838445240 |
| 邮箱 | thatnv08@gmail.com |
| 传真 | 02838445240 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,373.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 871310 | 残疾人用车 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $145.0K |
| 美国 | 2 | $64.0K |
| 中国 | 4 | $54.9K |
| 西班牙 | 1 | $262 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CraneKorea | 韩国 | 2 | $145.0K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Wing Fat Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.0K | 自推进起重机、其他升降机械 |
| Fuwa Global Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.0K | 土方机械零件、其他阴离子表面活性剂 |
| b1fb1a0cc754183cc191cf2b54997e1e | 1 | $1.5K | ||
| Elite Bags S.L. | 西班牙 | 1 | $390 | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| Fenix Imvico S.A. | 西班牙 | 1 | $262 | 单功能打印机、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 自推进起重机 | CRANEKOREA | 日本 | $85.0K |
| 2025-12-15 | 残疾人用车 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-12-15 | 其他医疗器具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-18 | 自推进起重机 | CRANEKOREA | 日本 | $60.0K |
| 2025-11-01 | 纸板箱盒 | ELITE BAGS SL | 中国 | $390 |
| 2025-07-29 | 单功能打印机 | FENIX IMVICO SA | 西班牙 | $262 |
| 2025-04-03 | 非电动叉车 | WING FAT CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 美国 | $7.5K |
| 2025-04-03 | 非电动叉车 | WING FAT CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 美国 | $7.5K |
| 2025-04-03 | 非电动叉车 | WING FAT CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 美国 | $7.5K |
| 2025-04-03 | 非电动叉车 | Wing Fat Construction Machinery Co., Ltd. | 美国 | $7.5K |