IPAX Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI IPAX
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$945.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108421275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKK9TS7R |
| 成立日期 | 2018-08-31 |
| 联系地址 | Rm 1011, tầng 10 Toà nhà Veam Tây Hồ, Lô D, Khu D1, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IPAX |
| 企业英文名称 | IPAX TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Rm 1011, tầng 10 Toà nhà Veam Tây Hồ, Lô D, Khu D1, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84936142100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 61.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $928.3K |
| 越南 | 1 | $17.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IPAX Corporation | 日本 | 20 | $615.3K | 贱金属配件、其他钢铁结构体 |
| IPAX CORP (IPAX) | 日本 | 8 | $162.5K | 贱金属配件、其他钢铁结构体 |
| IPAX Corporation | 日本 | 7 | $150.5K | 其他钢铁结构体、其他男式针织外套 |
| IPAX Corporation | 越南 | 1 | $17.1K | 贱金属配件 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | IPAX CORP (IPAX) | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | IPAX CORP (IPAX) | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | IPAX CORP (IPAX) | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | IPAX CORP (IPAX) | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | IPAX CORP (IPAX) | 日本 | $14.6K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | IPAX CORP (IPAX) | 日本 | $8.7K |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | IPAX CORP (IPAX) | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | IPAX CORP (IPAX) | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | IPAX CORP (IPAX) | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | IPAX CORP (IPAX) | 日本 | $5.8K |