ECO VIET NAM INTERNATIONAL TRADING & SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ QUốC Tế ECO VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$18.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107933048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQV3QQGR |
| 成立日期 | 2017-07-24 |
| 联系地址 | Số 1 đường Mỹ Đình, tổ 12 Nhân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ ECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECO VIET NAM INTERNATIONAL TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 đường Mỹ Đình, tổ 12 Nhân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842462534919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $18.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YAO SHIANG HAO FARM PRODUCE DEVELOPING CO LTD | 中国台湾 | 3 | $18.2K | 其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他肥料 | YAO SHIANG HAO FARM PRODUCE DEVELOPING CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2025-05-08 | 其他肥料 | YAO SHIANG HAO FARM PRODUCE DEVELOPING CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2024-01-05 | 其他肥料 | YAO SHIANG HAO FARM PRODUCE DEVELOPING CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2023-05-17 | 其他肥料 | YAO SHIANG HAO FARM PRODUCE DEVELOPING CO LTD | 中国台湾 | $10.6K |