Bibica Corporation
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 木制包装容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bibica
57
进口笔数
22
出口笔数
$1.08M
进口金额
$164.9K
出口金额
2025-08-12
最近进口
2025-09-24
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600363970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BUSHU1 |
| 成立日期 | 2008-07-05 |
| 联系地址 | 443 Lý Thường Kiệt, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIBICA |
| 企业英文名称 | BIBICA CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 443 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ CP). 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842839717920 |
| 邮箱 | bibica@bibica.com.vn |
| 传真 | +842839717922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,875.2687亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 820770 | 铣削工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $772.6K |
| 意大利 | 2 | $152.4K |
| 韩国 | 6 | $77.2K |
| 德国 | 1 | $45.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $17.9K |
| 美国 | 1 | $2.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.5K |
| 波兰 | 1 | $2.3K |
| 泰国 | 2 | $1.9K |
| 墨西哥 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 12 | $108.2K |
| 越南 | 9 | $55.7K |
| 泰国 | 1 | $940 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | 31 | $680.6K | 非瓦楞折叠盒、木制包装容器 |
| Eurosicma S.p.A. | 意大利 | 1 | $150.6K | 机械零件、非电气机械零件 |
| Samjung Flavor Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $77.2K | 食品香料、动植物着色料 |
| Ningbo East Sea Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.0K | 食品机械零件、糖果制造机械 |
| TREIBER TRAYS GmbH | 德国 | 1 | $45.3K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Guangzhou Craftsman Printing & Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 非瓦楞折叠盒 |
| PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $17.9K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| LASER | 哈萨克斯坦 | 2 | $4.2K | 食品机械零件、初级形态聚氯乙烯 |
| Vienna Far East (1987) Co., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $1.9K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| ISMAIL INDUSTRIES LIMITED | 巴基斯坦 | 2 | $13 | 其他食品制剂、甜饼干 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI-SIX Marketing Corp. | 菲律宾 | 11 | $99.4K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 9 | $55.7K | 高淀粉甘薯、碎米 |
| HI-SIX MARKETING CORPORATION | 菲律宾 | 1 | $8.8K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Vienna Far East (1987) Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $940 | 药芯焊丝、纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 木制包装容器 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-12 | 木制包装容器 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $675 |
| 2025-08-12 | 木制包装容器 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-12 | 木制包装容器 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-08-05 | 木制包装容器 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-08-05 | 木制包装容器 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-05 | 木制包装容器 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-08-05 | 木制包装容器 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-08-05 | 木制包装容器 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-05 | 木制包装容器 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 其他食品制剂 | HI SIX MARKETING CORP ORATION | 菲律宾 | $729 |
| 2025-09-24 | 其他食品制剂 | HI SIX MARKETING CORP ORATION | 菲律宾 | $5.5K |
| 2025-09-24 | 其他食品制剂 | HI SIX MARKETING CORP ORATION | 菲律宾 | $692 |
| 2025-09-24 | 其他食品制剂 | HI SIX MARKETING CORP ORATION | 菲律宾 | $589 |
| 2025-09-24 | 其他食品制剂 | HI SIX MARKETING CORP ORATION | 菲律宾 | $364 |
| 2025-05-27 | 其他食品制剂 | HI SIX MARKETING CORP ORATION | 菲律宾 | $1.9K |
| 2025-05-27 | 其他食品制剂 | HI SIX MARKETING CORP ORATION | 菲律宾 | $1.9K |
| 2025-05-27 | 其他食品制剂 | HI SIX MARKETING CORP ORATION | 菲律宾 | $1.9K |
| 2024-11-11 | 其他食品制剂 | HI SIX MARKETING CORP ORATION | 菲律宾 | $2.4K |
| 2024-11-11 | 其他食品制剂 | HI SIX MARKETING CORP ORATION | 菲律宾 | $1.6K |