Bibica Corporation

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 木制包装容器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bibica

57
进口笔数
22
出口笔数
$1.08M
进口金额
$164.9K
出口金额
2025-08-12
最近进口
2025-09-24
最近出口
16
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.1K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.0K · 2 笔出口 $6.6K · 1 笔2023-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $940 · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $150.6K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-06进口 $137.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.0K · 2 笔出口 $6.6K · 1 笔2023-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $940 · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $150.6K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-06进口 $137.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600363970
企查查编码QVN8BUSHU1
成立日期2008-07-05
联系地址443 Lý Thường Kiệt, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BIBICA
企业英文名称BIBICA CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址443 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ CP). 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo
电话+842839717920
邮箱bibica@bibica.com.vn
传真+842839717922
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,875.2687亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441510木制包装容器
481920非瓦楞折叠盒
210690其他食品制剂
481950纸制包装容器
320300动植物着色料
170490糖果
190531甜饼干
820590其他手工工具
820770铣削工具
200939高糖柑橘汁

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
170290其他糖混合物
190540烤面包制品
820590其他手工工具
820770铣削工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$772.6K
意大利2$152.4K
韩国6$77.2K
德国1$45.3K
印度尼西亚4$17.9K
美国1$2.7K
澳大利亚1$2.5K
波兰1$2.3K
泰国2$1.9K
墨西哥1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾12$108.2K
越南9$55.7K
泰国1$940

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd.中国31$680.6K非瓦楞折叠盒、木制包装容器
Eurosicma S.p.A.意大利1$150.6K机械零件、非电气机械零件
Samjung Flavor Co., Ltd.韩国6$77.2K食品香料、动植物着色料
Ningbo East Sea Industrial Co., Ltd.中国1$72.0K食品机械零件、糖果制造机械
TREIBER TRAYS GmbH德国1$45.3K塑料包装箱、其他塑料制品
Guangzhou Craftsman Printing & Packaging Co., Ltd.中国1$20.0K非瓦楞折叠盒
PT MANE INDONESIA印度尼西亚4$17.9K食品香料、工业用芳香物质
LASER哈萨克斯坦2$4.2K食品机械零件、初级形态聚氯乙烯
Vienna Far East (1987) Co., Ltd.澳大利亚2$1.9K药芯焊丝、包覆焊条
ISMAIL INDUSTRIES LIMITED巴基斯坦2$13其他食品制剂、甜饼干

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HI-SIX Marketing Corp.菲律宾11$99.4K其他食品制剂、甜饼干
Tanaka Co., Ltd.越南9$55.7K高淀粉甘薯、碎米
HI-SIX MARKETING CORPORATION菲律宾1$8.8K其他食品制剂、烤面包制品
Vienna Far East (1987) Co., Ltd.澳大利亚1$940药芯焊丝、纸基研磨料

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-12木制包装容器GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD中国$1.8K
2025-08-12木制包装容器GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD中国$675
2025-08-12木制包装容器GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD中国$2.9K
2025-08-12木制包装容器GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD中国$10.3K
2025-08-05木制包装容器GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD中国$6.2K
2025-08-05木制包装容器GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD中国$1.8K
2025-08-05木制包装容器GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD中国$800
2025-08-05木制包装容器GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD中国$17.4K
2025-08-05木制包装容器GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD中国$2.1K
2025-08-05木制包装容器GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD中国$2.0K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-24其他食品制剂HI SIX MARKETING CORP ORATION菲律宾$729
2025-09-24其他食品制剂HI SIX MARKETING CORP ORATION菲律宾$5.5K
2025-09-24其他食品制剂HI SIX MARKETING CORP ORATION菲律宾$692
2025-09-24其他食品制剂HI SIX MARKETING CORP ORATION菲律宾$589
2025-09-24其他食品制剂HI SIX MARKETING CORP ORATION菲律宾$364
2025-05-27其他食品制剂HI SIX MARKETING CORP ORATION菲律宾$1.9K
2025-05-27其他食品制剂HI SIX MARKETING CORP ORATION菲律宾$1.9K
2025-05-27其他食品制剂HI SIX MARKETING CORP ORATION菲律宾$1.9K
2024-11-11其他食品制剂HI SIX MARKETING CORP ORATION菲律宾$2.4K
2024-11-11其他食品制剂HI SIX MARKETING CORP ORATION菲律宾$1.6K

相关企业 · 同类产品

Bibica Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →