Viet Energy Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP NăNG LượNG VIệT
88
进口笔数
11
出口笔数
$8.60M
进口金额
$8.6K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2025-10-23
最近出口
25
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102958433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5B5JGB |
| 成立日期 | 2008-10-03 |
| 联系地址 | Tầng 12A, toà nhà Viwaseen Tower, số 48 Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET ENERGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, tháp B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 电话 | +84912012376 |
| 邮箱 | andy.dzung@viete.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 760810 | 铝管 |
| 761490 | 铝制线缆带 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761410 | 钢芯铝电缆 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $7.45M |
| 泰国 | 6 | $745.7K |
| 俄罗斯 | 1 | $394.9K |
| 法国 | 2 | $10.7K |
| 意大利 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $6.5K |
| 捷克 | 3 | $1.8K |
| 匈牙利 | 1 | $212 |
| 泰国 | 1 | $140 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENER JET Ltd. | 中国 | 5 | $2.65M | 其他钢铁制品、铝管 |
| SEDIVER SAS | 中国 | 20 | $2.00M | 玻璃绝缘子 |
| Yonggu Group Shanghai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.26M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) | 美国 | 6 | $745.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Suzhou Furukawa Power Optic Cable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $180.5K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Hengtong Global Business | 科特迪瓦 | 4 | $131.4K | 绝缘电线、光缆 |
| Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.5K | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Shijiazhuang Huanneng Electric Power Fitting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.8K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Guangzhou MPC Power International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.6K | 非玻陶绝缘体、初级硅氧烷 |
| Sediver Insulators (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.0K | 玻璃绝缘子、贱金属盖 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sediver Insulators (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 玻璃绝缘子 |
| EGU HV Laboratory | 捷克 | 3 | $1.8K | 非玻陶绝缘体、陶瓷绝缘子 |
| Shanghai Yonggu Electric Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.1K | 钢芯铝电缆 |
| Veiki Vnl Electric Large Laboratories Ltd. | 匈牙利 | 1 | $212 | 其他钢铁制品、钢芯铝电缆 |
| PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND) | 美国 | 1 | $140 | 高压电线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 绝缘电线 | Hengtong Global Business | 中国 | $6.5K |
| 2025-10-23 | 玻璃绝缘子 | SEDIVER SAS | 中国 | $0 |
| 2025-10-23 | 玻璃绝缘子 | SEDIVER SAS | 中国 | $5.2K |
| 2025-10-23 | 玻璃绝缘子 | SEDIVER SAS | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-23 | 玻璃绝缘子 | SEDIVER SAS | 中国 | $0 |
| 2025-10-22 | 绝缘电线 | Hengtong Global Business | 中国 | $12.9K |
| 2025-09-29 | 其他钢铁制品 | YONGGU GROUP SHANGHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $111 |
| 2025-09-29 | 其他钢铁制品 | YONGGU GROUP SHANGHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $218 |
| 2025-09-29 | 其他钢铁制品 | YONGGU GROUP SHANGHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $62 |
| 2025-09-29 | 其他钢铁制品 | YONGGU GROUP SHANGHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 钢芯铝电缆 | SHANGHAI YONGGU ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 中国 | $354 |
| 2025-02-14 | 钢芯铝电缆 | EGU HV LABORATORY | 捷克 | $255 |
| 2024-12-06 | 钢芯铝电缆 | SHANGHAI YONGGU ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 中国 | $283 |
| 2024-12-06 | 钢芯铝电缆 | SHANGHAI YONGGU ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 中国 | $283 |
| 2024-01-05 | 钢芯铝电缆 | SHANGHAI YONGGU ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 中国 | $212 |
| 2023-10-27 | 钢芯铝电缆 | Veiki Vnl Electric Large Laboratories Ltd. | 匈牙利 | $212 |
| 2023-09-21 | 玻璃绝缘子 | EGU HV LABORATORY | 捷克 | $320 |
| 2023-09-21 | 钢芯铝电缆 | EGU HV LABORATORY | 捷克 | $264 |
| 2023-09-21 | 钢芯铝电缆 | EGU HV LABORATORY | 捷克 | $177 |
| 2023-09-21 | 其他钢铁制品 | EGU HV LABORATORY | 捷克 | $302 |