Viet Energy Solution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP NăNG LượNG VIệT

88
进口笔数
11
出口笔数
$8.60M
进口金额
$8.6K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2025-10-23
最近出口
25
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.71M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $39.0K · 4 笔出口 $212 · 1 笔2023-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $224.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $212 · 1 笔2024-02进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $196.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.53M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $408.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.28M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $242.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $566 · 2 笔2025-01进口 $558.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $560.8K · 2 笔出口 $255 · 1 笔2025-03进口 $1.71M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $405 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.6K · 2 笔出口 $354 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 82023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $39.0K · 4 笔出口 $212 · 1 笔2023-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $224.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $212 · 1 笔2024-02进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $196.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.53M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $408.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.28M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $242.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $566 · 2 笔2025-01进口 $558.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $560.8K · 2 笔出口 $255 · 1 笔2025-03进口 $1.71M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $405 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.6K · 2 笔出口 $354 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102958433
企查查编码QVNW5B5JGB
成立日期2008-10-03
联系地址Tầng 12A, toà nhà Viwaseen Tower, số 48 Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG VIỆT
企业英文名称VIET ENERGY SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 15, tháp B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
电话+84912012376
邮箱andy.dzung@viete.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854610玻璃绝缘子
761699其他铝制品
854470绝缘电线
854690非玻陶绝缘体
853690其他电路开关装置
854620陶瓷绝缘子
760810铝管
761490铝制线缆带
731210钢绞线缆

出口

HS 编码产品
761410钢芯铝电缆
854610玻璃绝缘子
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$7.45M
泰国6$745.7K
俄罗斯1$394.9K
法国2$10.7K
意大利1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$6.5K
捷克3$1.8K
匈牙利1$212
泰国1$140

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENER JET Ltd.中国5$2.65M其他钢铁制品、铝管
SEDIVER SAS中国20$2.00M玻璃绝缘子
Yonggu Group Shanghai Import & Export Co., Ltd.中国19$1.26M其他钢铁制品、其他铝制品
PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND)美国6$745.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Suzhou Furukawa Power Optic Cable Co., Ltd.中国3$180.5K绝缘电线、其他钢铁制品
Hengtong Global Business科特迪瓦4$131.4K绝缘电线、光缆
Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd.中国3$89.5K陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体
Shijiazhuang Huanneng Electric Power Fitting Co., Ltd.中国3$72.8K其他钢铁制品、其他电路开关装置
Guangzhou MPC Power International Co., Ltd.中国5$61.6K非玻陶绝缘体、初级硅氧烷
Sediver Insulators (Shanghai) Co., Ltd.中国3$3.0K玻璃绝缘子、贱金属盖

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sediver Insulators (Shanghai) Co., Ltd.中国2$5.4K玻璃绝缘子
EGU HV Laboratory捷克3$1.8K非玻陶绝缘体、陶瓷绝缘子
Shanghai Yonggu Electric Material Co., Ltd.中国4$1.1K钢芯铝电缆
Veiki Vnl Electric Large Laboratories Ltd.匈牙利1$212其他钢铁制品、钢芯铝电缆
PREFORMED LINE PRODUCTS (THAILAND)美国1$140高压电线、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18绝缘电线Hengtong Global Business中国$6.5K
2025-10-23玻璃绝缘子SEDIVER SAS中国$0
2025-10-23玻璃绝缘子SEDIVER SAS中国$5.2K
2025-10-23玻璃绝缘子SEDIVER SAS中国$3.6K
2025-10-23玻璃绝缘子SEDIVER SAS中国$0
2025-10-22绝缘电线Hengtong Global Business中国$12.9K
2025-09-29其他钢铁制品YONGGU GROUP SHANGHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$111
2025-09-29其他钢铁制品YONGGU GROUP SHANGHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$218
2025-09-29其他钢铁制品YONGGU GROUP SHANGHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$62
2025-09-29其他钢铁制品YONGGU GROUP SHANGHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.2K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-23钢芯铝电缆SHANGHAI YONGGU ELECTRIC MATERIAL CO LTD中国$354
2025-02-14钢芯铝电缆EGU HV LABORATORY捷克$255
2024-12-06钢芯铝电缆SHANGHAI YONGGU ELECTRIC MATERIAL CO LTD中国$283
2024-12-06钢芯铝电缆SHANGHAI YONGGU ELECTRIC MATERIAL CO LTD中国$283
2024-01-05钢芯铝电缆SHANGHAI YONGGU ELECTRIC MATERIAL CO LTD中国$212
2023-10-27钢芯铝电缆Veiki Vnl Electric Large Laboratories Ltd.匈牙利$212
2023-09-21玻璃绝缘子EGU HV LABORATORY捷克$320
2023-09-21钢芯铝电缆EGU HV LABORATORY捷克$264
2023-09-21钢芯铝电缆EGU HV LABORATORY捷克$177
2023-09-21其他钢铁制品EGU HV LABORATORY捷克$302

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Energy Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →