BINH AN TECHNOLOGY & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI Và Kỹ THUậT CôNG NGHệ BìNH AN
25
进口笔数
0
出口笔数
$278.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110228751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41915WC |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | Số 1 Ngõ 214 Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN TRADING AND TECHNICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Ngõ 214 Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962373889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 13 | $180.7K |
| 德国 | 5 | $32.1K |
| 日本 | 4 | $21.6K |
| 英国 | 1 | $15.7K |
| 墨西哥 | 3 | $14.8K |
| 中国台湾 | 1 | $8.7K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
| 美国 | 1 | $1.5K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XI'AN LONN M & E EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 8 | $172.6K | 压力测量仪、液体流量计 |
| XI AN LONN M & E EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 4 | $47.8K | 压力测量仪、液体流量计 |
| Nagasaki Kiki (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $20.8K | 其他自动控制仪、其他钢铁制品 |
| ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $15.7K | 阀门零件、阀门龙头 |
| EASTAR MACHINE TOOLS CORP | 加拿大 | 1 | $8.7K | 卧式非数控车床 |
| NANJING RUIGUANG INSTRUMENT CO LTD | 中国 | 1 | $2.5K | 液体流量计 |
| WUHAN DINGLIXING AUTOMATION ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.4K | 液体气体测量仪 |
| XIAN WINHU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.2K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
| HEBEI JUXIN CONVEYOR ENGINEERING CO LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 机械零件、皮带输送机 |
| Xi'an Wetest Industry Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 其他自动控制仪 | Nagasaki Kiki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2025-11-12 | 压力测量仪 | XI'AN LONN M & E EQUIPMENT CO LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2025-10-17 | 流量压力检测零件 | ALLIED ENERGY SYSTEMS PTE LTD | 德国 | $1.2K |
| 2025-10-13 | 卧式非数控车床 | EASTAR MACHINE TOOLS CORP | 中国台湾 | $8.7K |
| 2025-07-28 | 压力测量仪 | XI'AN LONN M & E EQUIPMENT CO LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2025-07-08 | 自动控制零件 | ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD | 英国 | $3.8K |
| 2025-07-08 | 自动控制零件 | ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD | 英国 | $722 |
| 2025-07-08 | 自动控制仪器 | ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD | 英国 | $11.2K |
| 2025-04-28 | 压力测量仪 | XI'AN LONN M & E EQUIPMENT CO LTD | 新加坡 | $4.0K |
| 2025-04-28 | 压力测量仪 | XI'AN LONN M & E EQUIPMENT CO LTD | 新加坡 | $2.4K |