Phuoc Loc Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI PHướC LộC
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$329.9K
出口金额
—
最近进口
2024-12-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317783127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUP6SS7S |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | 6/2D Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PHƯỚC LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/2D Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84898168333 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 030279 | 鲜尼罗河鲈鱼鳢鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $167.9K |
| 越南 | 17 | $162.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinki Co., Ltd. | 日本 | 18 | $167.9K | 带壳椰子、淀粉根茎 |
| Shinki Co., Ltd. | 越南 | 17 | $162.1K | 淀粉根茎、带壳椰子 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 淀粉根茎 | SHINKI CO LTD | 日本 | $6.8K |
| 2024-09-19 | 带壳椰子 | SHINKI CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2024-09-11 | 淀粉根茎 | SHINKI CO LTD | 日本 | $3.9K |
| 2024-09-11 | 淀粉根茎 | SHINKI CO LTD | 日本 | $255 |
| 2024-09-11 | 淀粉根茎 | SHINKI CO LTD | 日本 | $380 |
| 2024-09-11 | 淀粉根茎 | SHINKI CO LTD | 日本 | $837 |
| 2024-08-26 | 带壳椰子 | SHINKI CO LTD | 日本 | $6.7K |
| 2024-08-03 | 带壳椰子 | SHINKI CO LTD | 日本 | $6.7K |
| 2024-07-18 | 淀粉根茎 | SHINKI CO LTD | 日本 | $7.1K |
| 2024-07-04 | 带壳椰子 | SHINKI CO LTD | 日本 | $6.7K |