Phuoc Loc Import Export & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 带壳椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI PHướC LộC

0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$329.9K
出口金额
最近进口
2024-12-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.1K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317783127
企查查编码QVNUP6SS7S
成立日期2023-04-13
联系地址6/2D Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PHƯỚC LỘC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6/2D Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
电话+84898168333
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080112带壳椰子
071490淀粉根茎
081190其他冷冻水果坚果
030323冻罗非鱼
030614冷冻烟熏蟹
030760非海蜗牛
030324冷冻鲶鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030792其他冷冻软体动物
030279鲜尼罗河鲈鱼鳢鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$167.9K
越南17$162.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinki Co., Ltd.日本18$167.9K带壳椰子、淀粉根茎
Shinki Co., Ltd.越南17$162.1K淀粉根茎、带壳椰子

近期贸易明细

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-16淀粉根茎SHINKI CO LTD日本$6.8K
2024-09-19带壳椰子SHINKI CO LTD日本$5.1K
2024-09-11淀粉根茎SHINKI CO LTD日本$3.9K
2024-09-11淀粉根茎SHINKI CO LTD日本$255
2024-09-11淀粉根茎SHINKI CO LTD日本$380
2024-09-11淀粉根茎SHINKI CO LTD日本$837
2024-08-26带壳椰子SHINKI CO LTD日本$6.7K
2024-08-03带壳椰子SHINKI CO LTD日本$6.7K
2024-07-18淀粉根茎SHINKI CO LTD日本$7.1K
2024-07-04带壳椰子SHINKI CO LTD日本$6.7K

相关企业 · 同类产品

Phuoc Loc Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →