Thien Tam Textile Service Trading Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他植物纤维纱线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ DệT MAY THIệN TâM
15
进口笔数
0
出口笔数
$401.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314526636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVTMJ5V |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | 74/31B Đồng Đen, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DỆT MAY THIỆN TÂM |
| 企业英文名称 | THIEN TAM TEXTILE SERVICE TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 569/116 Lê Trọng Tấn, Khu phố 13, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84908040168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530890 | 其他植物纤维纱线 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 540771 | 合成纤维织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $323.7K |
| 越南 | 7 | $78.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Forever Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $323.7K | 其他植物纤维纱线、涤棉纱线 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $62.1K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $16.0K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Fuzhou Songyuan Knitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 染色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 其他植物纤维纱线 | SHANDONG FOREVER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2026-04-24 | 其他植物纤维纱线 | SHANDONG FOREVER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2025-07-15 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2025-07-14 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2025-06-06 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-06-06 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.1K |