Samsung Knitting Needle Sales Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 针织机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Samsung Knitting Needle Sales Vina
- 邮箱1
84
进口笔数
3
出口笔数
$2.09M
进口金额
$35.6K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-10-30
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313736750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0Q3SW1 |
| 成立日期 | 2016-04-05 |
| 联系地址 | Số 33 đường Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMSUNG KNITTING NEEDLE SALES VINA |
| 企业英文名称 | SAMSUNG KNITTING NEEDLE SALES VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 đường Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84339441911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46.51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844851 | 针织机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844851 | 针织机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 83 | $2.08M |
| 中国 | 1 | $2.6K |
| 德国 | 2 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $35.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Knitting Needle Sales Co., Ltd. | 韩国 | 82 | $2.06M | 针织机零件、电力控制板 |
| Samsung Knitting Needle Sales Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.3K | 针织机零件、滚珠轴承 |
| Zhejiang Sun Electrical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 针织机零件、机器零件(非成圈) |
| Hance Inc. | 韩国 | 1 | $926 | 织机零件附件、其他自动控制仪 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Knitting Needle Sales Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.3K | 针织机零件、电力控制板 |
| Samil Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Yakjin Intertex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $668 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料容器 | Samsung Knitting Needle Sales Co., Ltd. | 韩国 | $22 |
| 2026-04-15 | 塑料容器 | Samsung Knitting Needle Sales Co., Ltd. | 韩国 | $22 |
| 2026-04-15 | 750W以下直流电机 | Samsung Knitting Needle Sales Co., Ltd. | 韩国 | $390 |
| 2026-04-15 | 750W以下直流电机 | Samsung Knitting Needle Sales Co., Ltd. | 韩国 | $390 |
| 2026-04-14 | 针织机零件 | Samsung Knitting Needle Sales Co., Ltd. | 韩国 | $336 |
| 2026-04-14 | 针织机零件 | Samsung Knitting Needle Sales Co., Ltd. | 韩国 | $336 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | Samsung Knitting Needle Sales Co., Ltd. | 韩国 | $164 |
| 2026-04-14 | 针织机零件 | Samsung Knitting Needle Sales Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 针织机零件 | Samsung Knitting Needle Sales Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 针织机零件 | Samsung Knitting Needle Sales Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 针织机零件 | SAMIL VINA CO LTD | 越南 | $439 |
| 2025-10-30 | 针织机零件 | SAMIL VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-30 | 针织机零件 | SAMIL VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-10-30 | 针织机零件 | SAMIL VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-30 | 针织机零件 | SAMIL VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-30 | 针织机零件 | SAMIL VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-30 | 针织机零件 | SAMIL VINA CO LTD | 越南 | $88 |
| 2025-10-30 | 针织机零件 | SAMIL VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-30 | 针织机零件 | SAMIL VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-30 | 针织机零件 | SAMIL VINA CO LTD | 越南 | $845 |