AWAFOOD Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AWAFOOD
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$1.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318176421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0CQTRX |
| 成立日期 | 2023-11-22 |
| 联系地址 | 84/10 Đường số 18, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AWAFOOD |
| 企业英文名称 | AWAFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 84/10 Đường số 18, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0877233626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 160521 | 虾制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $442.4K |
| 波兰 | 2 | $172.7K |
| PF | 1 | $155.7K |
| 中国台湾 | 4 | $147.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foodpak Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $453.6K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| China Pacific Catering Services Ltd. | 中国台湾 | 8 | $345.1K | 冻鲶鱼片、塑料家用制品 |
| Export Plus Ltd. | 越南 | 2 | $205.4K | 冷冻虾、其他鲜冷冻肉 |
| EXPORT PLUS LTD | 1 | $172.1K | 冷冻虾、虾制品 | |
| Export Plus Ltd. | PF | 1 | $155.7K | 冷冻虾 |
| Istra Ltd. | 越南 | 1 | $33.9K | 冻鲶鱼片 |
| DAVID MICHAEL FUDALI | 1 | $15.0K | 未加工动物产品 | |
| David Michael Fudali | 越南 | 1 | $14.3K | 未加工动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | China Pacific Catering Services Ltd. | — | $50.3K |
| 2026-03-27 | 虾制品 | EXPORT PLUS LTD | — | $6.3K |
| 2026-03-27 | 冷冻虾 | EXPORT PLUS LTD | — | $30.4K |
| 2026-03-27 | 冷冻虾 | EXPORT PLUS LTD | — | $24.6K |
| 2026-03-27 | 冷冻虾 | EXPORT PLUS LTD | — | $10.3K |
| 2026-03-27 | 冷冻虾 | EXPORT PLUS LTD | — | $32.5K |
| 2026-03-27 | 冷冻虾 | EXPORT PLUS LTD | — | $36.4K |
| 2026-03-27 | 虾制品 | EXPORT PLUS LTD | — | $31.5K |
| 2026-03-25 | 冻鲶鱼片 | China Pacific Catering Services Ltd. | — | $20.1K |
| 2026-03-25 | 冻鲶鱼片 | China Pacific Catering Services Ltd. | — | $28.5K |