Quang Huy Mechanical Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 热轧钢窄带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG Cơ KHí QUANG HUY
0
进口笔数
190
出口笔数
$0
进口金额
$3.54M
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001114222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJWM8W4 |
| 成立日期 | 2017-06-27 |
| 联系地址 | 45 Hà Huy Tập, Phường Bàn Thạch, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG CƠ KHÍ QUANG HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84905480722 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 721113 | 热轧钢板 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 721691 | 冷成型型钢 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 190 | $3.54M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 180 | $3.39M | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam | 马来西亚 | 4 | $73.1K | 氩气、其他液化石油气 |
| BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 马来西亚 | 4 | $73.1K | 热轧钢窄带、氩气 |
| Agata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| BHD VIET NAM RACKING FACTORY COMPANY LIMITED | 马来西亚 | 1 | $38 | 热轧钢窄带、氩气 |
近期贸易明细
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 热轧钢窄带 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-07-27 | 热轧钢扁平材 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-27 | 热轧钢窄带 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $852 |
| 2026-07-27 | 热轧钢窄带 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-07-27 | 热轧钢窄带 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-07-27 | 热轧钢窄带 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-07-27 | 热轧钢窄带 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-07-27 | 热轧钢窄带 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $328 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $833 |