BST Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH BST
33
进口笔数
101
出口笔数
$24.72M
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-08-07
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900883661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2BFPM7 |
| 成立日期 | 2014-06-12 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Thịnh Vạn, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BST |
| 企业英文名称 | BST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thịnh Vạn, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84912025983 |
| 邮箱 | bststeel123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720925 | 冷轧钢板 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 32 | $24.55M |
| 中国 | 1 | $163.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $1.14M |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung TNC Corp. | 印度尼西亚 | 4 | $7.28M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| DB Inc. | 印度尼西亚 | 10 | $5.75M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| INDONESIA GUANG CHING NICKEL & STAINLESS STEEL INDUSTRY | 印度尼西亚 | 4 | $3.40M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 2 | $3.16M | 合成单丝纱、初级形态PET(<78ml/g) |
| DB Inc. | 韩国 | 7 | $2.70M | 聚丙烯聚合物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | 6 | $2.42M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 85 | $1.03M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Namyang Innotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $74.7K | 非注塑模具、EPDM橡胶 |
| Namyang Innotech Vina Ltd. | 越南 | 3 | $38.2K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、氯丁橡胶(CR) |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 热轧不锈钢卷 | INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | $87.7K |
| 2026-06-24 | 不锈钢卷材 | INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | $17.1K |
| 2026-06-24 | 热轧不锈钢板3-4.75mm | DB Inc. | 中国 | $163.6K |
| 2026-06-24 | 不锈钢卷材 | INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | $71.3K |
| 2026-06-10 | 不锈钢卷材 | DB Inc. | 印度尼西亚 | $42.1K |
| 2026-06-10 | 热轧不锈钢卷 | DB Inc. | 印度尼西亚 | $84.2K |
| 2026-06-09 | 不锈钢卷材 | INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | $283.4K |
| 2026-05-21 | 热轧不锈钢卷 | INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | $40.0K |
| 2026-05-21 | 热轧不锈钢卷 | INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | $39.2K |
| 2026-05-21 | 不锈钢卷材 | INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | $39.6K |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 热轧不锈钢板3-4.75mm | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2025-05-13 | 10mm以上热轧钢板 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-05-13 | 10mm以上热轧钢板 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2025-05-13 | 热轧钢窄带 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $496 |
| 2025-05-13 | 镀锌钢带 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-05-07 | 热轧钢窄带 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $496 |
| 2025-05-07 | 镀锌钢带 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-05-07 | 10mm以上热轧钢板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $68 |
| 2025-05-07 | 10mm以上热轧钢板 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-04-25 | 热轧钢板 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |