Namyang Innotech Vina Ltd.

越南出口商 · 出口 1,452 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH NAMYANG INNOTECH VINA

89
进口笔数
1,452
出口笔数
$795.8K
进口金额
$5.20M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $172.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 11 笔2023-09进口 $45.5K · 3 笔出口 $139.8K · 35 笔2023-10进口 $17.6K · 1 笔出口 $123.7K · 38 笔2023-11进口 $25.0K · 3 笔出口 $130.0K · 33 笔2023-12进口 $12.7K · 2 笔出口 $152.5K · 34 笔2024-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $135.8K · 31 笔2024-02进口 $49.0K · 4 笔出口 $130.9K · 29 笔2024-03进口 $17.0K · 3 笔出口 $146.2K · 35 笔2024-04进口 $29.4K · 2 笔出口 $156.0K · 39 笔2024-05进口 $25.2K · 3 笔出口 $146.4K · 40 笔2024-06进口 $10.7K · 2 笔出口 $120.6K · 34 笔2024-07进口 $36.8K · 5 笔出口 $130.3K · 40 笔2024-08进口 $20.3K · 3 笔出口 $79.5K · 33 笔2024-09进口 $20.7K · 3 笔出口 $124.1K · 33 笔2024-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $130.3K · 38 笔2024-11进口 $20.1K · 3 笔出口 $108.6K · 40 笔2024-12进口 $12.1K · 2 笔出口 $150.6K · 40 笔2025-01进口 $12.1K · 1 笔出口 $108.9K · 35 笔2025-02进口 $17.8K · 3 笔出口 $157.4K · 42 笔2025-03进口 $20.8K · 1 笔出口 $172.2K · 42 笔2025-04进口 $25.4K · 3 笔出口 $121.3K · 36 笔2025-05进口 $11.9K · 1 笔出口 $102.2K · 35 笔2025-06进口 $615 · 1 笔出口 $101.1K · 43 笔2025-07进口 $10.9K · 2 笔出口 $129.0K · 35 笔2025-08进口 $15.9K · 1 笔出口 $132.0K · 36 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $163.5K · 40 笔2025-10进口 $10.9K · 2 笔出口 $135.6K · 42 笔2025-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $113.1K · 33 笔2025-12进口 $19.1K · 2 笔出口 $111.1K · 40 笔2026-01进口 $9.6K · 3 笔出口 $101.7K · 35 笔2026-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $52.0K · 24 笔2026-03进口 $6.0K · 2 笔出口 $83.9K · 33 笔2026-04进口 $55.6K · 3 笔出口 $126.5K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 11 笔2023-09进口 $45.5K · 3 笔出口 $139.8K · 35 笔2023-10进口 $17.6K · 1 笔出口 $123.7K · 38 笔2023-11进口 $25.0K · 3 笔出口 $130.0K · 33 笔2023-12进口 $12.7K · 2 笔出口 $152.5K · 34 笔2024-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $135.8K · 31 笔2024-02进口 $49.0K · 4 笔出口 $130.9K · 29 笔2024-03进口 $17.0K · 3 笔出口 $146.2K · 35 笔2024-04进口 $29.4K · 2 笔出口 $156.0K · 39 笔2024-05进口 $25.2K · 3 笔出口 $146.4K · 40 笔2024-06进口 $10.7K · 2 笔出口 $120.6K · 34 笔2024-07进口 $36.8K · 5 笔出口 $130.3K · 40 笔2024-08进口 $20.3K · 3 笔出口 $79.5K · 33 笔2024-09进口 $20.7K · 3 笔出口 $124.1K · 33 笔2024-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $130.3K · 38 笔2024-11进口 $20.1K · 3 笔出口 $108.6K · 40 笔2024-12进口 $12.1K · 2 笔出口 $150.6K · 40 笔2025-01进口 $12.1K · 1 笔出口 $108.9K · 35 笔2025-02进口 $17.8K · 3 笔出口 $157.4K · 42 笔2025-03进口 $20.8K · 1 笔出口 $172.2K · 42 笔2025-04进口 $25.4K · 3 笔出口 $121.3K · 36 笔2025-05进口 $11.9K · 1 笔出口 $102.2K · 35 笔2025-06进口 $615 · 1 笔出口 $101.1K · 43 笔2025-07进口 $10.9K · 2 笔出口 $129.0K · 35 笔2025-08进口 $15.9K · 1 笔出口 $132.0K · 36 笔2025-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $163.5K · 40 笔2025-10进口 $10.9K · 2 笔出口 $135.6K · 42 笔2025-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $113.1K · 33 笔2025-12进口 $19.1K · 2 笔出口 $111.1K · 40 笔2026-01进口 $9.6K · 3 笔出口 $101.7K · 35 笔2026-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $52.0K · 24 笔2026-03进口 $6.0K · 2 笔出口 $83.9K · 33 笔2026-04进口 $55.6K · 3 笔出口 $126.5K · 30 笔

工商档案

企业注册号2300787367-001
企查查编码QVNGYPJG55
成立日期2015-12-21
联系地址Nhà xưởng số 8 & 10 đường Tiên Phong số 10, Khu công nghiệp Mapletree Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NAMYANG INNOTECH VINA
企业英文名称BRANCH OF NAMYANG INNOTECH VINA LIMITED
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Nhà xưởng số 8 & 10 đường Tiên Phong số 10, Khu công nghiệp, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Chi nhánh doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Chi nhánh doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
400249氯丁橡胶(CR)
400231丁基橡胶
400591未硫化橡胶片
400270EPDM橡胶
400811泡沫橡胶板
848071橡塑模具
392119其他泡沫塑料

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
401610硫化橡胶垫
401699其他硫化橡胶制品
391990自粘塑料片
400911硫化橡胶管
481910瓦楞纸箱
845090洗衣机零件
392350塑料封口件
400912硫化橡胶软管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国87$782.2K
越南2$13.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,325$3.95M
美国67$644.9K
墨西哥49$526.3K
新加坡6$51.9K
韩国3$16.7K
印度2$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daegu Bawell Co., Ltd.韩国18$277.2K丙烯腈-丁二烯橡胶、氯丁橡胶(CR)
Bstm Co., Ltd.韩国20$259.8K丙烯腈-丁二烯橡胶、氯丁橡胶(CR)
Youngbo Chemical Co., Ltd.韩国9$64.8K其他泡沫塑料、乙烯聚合物塑料
Deagu Bawell Co., Ltd.韩国6$64.2K丙烯腈-丁二烯橡胶、未硫化橡胶片
Jiho Industrial Co., Ltd.韩国27$44.3K丁基橡胶、重型无纺布
BST Co., Ltd.韩国3$38.2KEPDM橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶
52b6a78330b3eda179f8964a325084103$33.6K
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南2$13.6K彩色电视接收机、通信设备零件
Namyang Innotech Co., Ltd.韩国1$24丙烯腈-丁二烯橡胶

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南828$1.99M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡123$1.23M通信设备零件、通信设备零件
Bucheon Vietnam Co., Ltd.越南279$1.01M铜绕组线、绝缘电线
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南61$527.7K其他塑料制品、吸尘器零件
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南43$200.8K其他塑料制品、37.5瓦以下电机
Elensys Co., Ltd.越南43$195.9K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch越南69$21.1K铝管、丙烯共聚物
Namyang Innotech Co., Ltd.韩国2$15.5K非泡沫橡胶密封件
Seong Ji Industrial Co., Ltd.韩国1$1.3K非泡沫橡胶密封件、其他电气设备
Chemtrovina Co., Ltd.越南2$790其他塑料制品、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22丙烯腈-丁二烯橡胶Bstm Co., Ltd.韩国$4.3K
2026-04-22氯丁橡胶(CR)Bstm Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-04-22丙烯腈-丁二烯橡胶Bstm Co., Ltd.韩国$4.3K
2026-04-22氯丁橡胶(CR)Bstm Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-04-09未硫化橡胶片Bstm Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-09氯丁橡胶(CR)Bstm Co., Ltd.韩国$4.3K
2026-04-09丙烯腈-丁二烯橡胶Bstm Co., Ltd.韩国$14.2K
2026-04-09氯丁橡胶(CR)Bstm Co., Ltd.韩国$4.3K
2026-04-09未硫化橡胶片Bstm Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-09丙烯腈-丁二烯橡胶Bstm Co., Ltd.韩国$14.2K

出口(共 1,452)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非泡沫橡胶密封件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$268
2026-04-29非泡沫橡胶密封件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$45
2026-04-29非泡沫橡胶密封件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$849
2026-04-29非泡沫橡胶密封件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$159
2026-04-28其他塑料制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$605
2026-04-28其他塑料制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$74
2026-04-28其他塑料制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$297
2026-04-28其他塑料制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$56
2026-04-28其他塑料制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$594
2026-04-28其他塑料制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$73

相关企业 · 同类产品

Namyang Innotech Vina Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →