Vu Nguyen
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
13
进口笔数
1
出口笔数
$1.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
2024-07-12
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302411221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9B6JVT |
| 成立日期 | 2001-09-18 |
| 联系地址 | 201A Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Xây Dựng Vũ Nguyễn |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 201A Phan Văn Trị P.14, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Xây dựng: dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông. Gia công và lắp đặt trang trí nội ngoại thất bằng đá hoa cương. Mua bán hàng kim khí điện máy, vật liệu xây dựng. Kinh doanh nhà. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Tư vấn xây dựng (trừ thiết kế công trình), thẩm định dự án đầu tư. Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ thương mại./.Bổ sung ngành: Dịch vụ quảng cáo. In trên bao bì.Bổ sung: Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế nội - ngoại thất công trình./.(Doanh nghiệp phải thực hiện theo đúng những quy định của pháp luật) |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 847170 | 存储单元 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210130 | 咖啡代用品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $1.1K |
| 马来西亚 | 1 | $269 |
| 中国 | 7 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung SDS Vietnam | 越南 | 1 | $450 | 其他塑料制品、LED光伏照明装置 |
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $280 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Viettel Post Joint Stock Corporation | 越南 | 1 | $176 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| LAI XIN KANG | 马来西亚 | 1 | $159 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $148 | 存储单元、静止变流器 |
| RXSCIENCES SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $62 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| JOE CHUAH | 马来西亚 | 1 | $47 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他食品制剂 | LAI XIN KANG | 马来西亚 | $40 |
| 2025-12-11 | 其他食品制剂 | LAI XIN KANG | 马来西亚 | $40 |
| 2025-12-09 | 其他护肤品 | RXSCIENCES SDN. BHD. | 马来西亚 | $16 |
| 2025-10-22 | 咖啡代用品 | AJ ASIA ENTERPRISE | 马来西亚 | $47 |
| 2025-10-16 | 其他护肤品 | RXSCIENCES SDN. BHD. | 马来西亚 | $46 |
| 2025-10-02 | 其他食品制剂 | LAI XIN KANG | 马来西亚 | $40 |
| 2025-10-02 | 其他食品制剂 | LAI XIN KANG | 马来西亚 | $40 |
| 2025-09-19 | 机织绒布 | — | 越南 | $31 |
| 2025-04-04 | 其他果仁制品 | VIETTEL POST JOINT STOCK CORP ORATION | 越南 | $57 |
| 2025-04-04 | 其他食品制剂 | VIETTEL POST JOINT STOCK CORP ORATION | 越南 | $103 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | WOODEN CABINET, WOODEN TABLE, WOODEN STOOL, SET OF ROUND WOODEN TABLE WITH FOUR CHAIRS, WOODEN SALON CHAIR, ELECTRIC PIANO, SEAT CUSHION, COPPER BELL, WOODEN BELL, PIECE OF MICA, PIECE OF GLASS, BUDDHIST BOOK, COPPER BUDDHA STATUE, COPPER LAMP, COPPER VASE, COPPER PLATE, COPPER CUP, COPPER INCENSE-BURNER, WOODEN P ICTURE FRAME, WOODEN BASE, LAMP-PUB, COPPER LAMP, ELECTRIC LAMP, WOODEN TRAY, ROUND CLOTH BELL STAND, WOODEN BELL STICK | KEITH TRUONG | 美国 | $0 |