Tra Vinh Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Lương Thực Trà Vinh
0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$5.53M
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313544713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30N2YRT |
| 成立日期 | 2015-11-21 |
| 联系地址 | 188 Lạc Long Quân, Khu Phố 3, Phường 4, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TANISA |
| 企业英文名称 | TANISA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 188 Lạc Long Quân, Khu Phố 3, Phường 4(Hết hiệu lực), Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84938118699 |
| 邮箱 | support@tanisagroup.com |
| 官网 | www.tanisa.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 32 | $3.25M |
| 美国 | 22 | $661.3K |
| 法国 | 19 | $455.1K |
| 墨西哥 | 12 | $358.2K |
| 越南 | 3 | $234.4K |
| 荷兰 | 7 | $152.3K |
| 澳大利亚 | 8 | $100.4K |
| 韩国 | 2 | $93.2K |
| 以色列 | 4 | $56.2K |
| 日本 | 2 | $13.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G's Foods Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $3.25M | 其他食品制剂、未煮意面 |
| New Frontier Foods Inc. | 美国 | 22 | $661.3K | 其他加工水果、制备面食 |
| La Compagnie du Riz | 法国 | 19 | $455.1K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Star Importex, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 12 | $358.2K | 汤料制品、其他食品制剂 |
| G's Foods Co., Ltd. | 越南 | 2 | $204.2K | 其他食品制剂 |
| Terrasana Natuurvoeding B.V. | 荷兰 | 6 | $129.4K | 其他食品制剂、芝麻籽 |
| Spiral Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $100.4K | 其他食品制剂、调味甜水 |
| Incredibles B.V. | 荷兰 | 3 | $71.5K | 3公斤内绿茶、3公斤内红茶 |
| All Organic Ltd. | 以色列 | 4 | $56.2K | 其他食品制剂、粗制椰子油 |
| Internet Cafe BG Ltd. | 3 | $8.6K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他食品制剂 | Spiral Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2026-06-19 | 制备面食 | Spiral Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.1K |
| 2026-06-11 | 其他食品制剂 | G's Foods Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-06-11 | 其他食品制剂 | G's Foods Co., Ltd. | 泰国 | $86.9K |
| 2026-06-11 | 其他食品制剂 | G's Foods Co., Ltd. | 泰国 | $13.2K |
| 2026-06-11 | 其他食品制剂 | G's Foods Co., Ltd. | 泰国 | $10.3K |
| 2026-06-11 | 其他食品制剂 | G's Foods Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-05-23 | 其他食品制剂 | La Compagnie du Riz | 法国 | $1.6K |
| 2026-05-23 | 其他食品制剂 | La Compagnie du Riz | 法国 | $19.3K |
| 2026-05-23 | 其他食品制剂 | La Compagnie du Riz | 法国 | $11.7K |