Tra Vinh Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Lương Thực Trà Vinh
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$5.26M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300613198-016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQD5YAHJ |
| 成立日期 | 2008-04-29 |
| 联系地址 | Số 102, Trần Phú, Phường 2, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY LƯƠNG THỰC TRÀ VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 102, Trần Phú, Phường Trà Vinh, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02943867014 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 30 | $3.03M |
| 美国 | 22 | $661.3K |
| 法国 | 18 | $422.4K |
| 墨西哥 | 12 | $358.2K |
| 越南 | 3 | $234.4K |
| 荷兰 | 7 | $152.3K |
| 韩国 | 2 | $93.2K |
| 澳大利亚 | 7 | $90.8K |
| 以色列 | 4 | $56.2K |
| 日本 | 2 | $13.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G's Foods Co., Ltd. | 泰国 | 30 | $3.03M | 其他食品制剂 |
| New Frontier Foods Inc. | 美国 | 22 | $661.3K | 制备面食、其他食品制剂 |
| La Compagnie du Riz | 法国 | 18 | $422.4K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Star Importex, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 12 | $358.2K | 汤料制品、其他食品制剂 |
| G's Foods Co., Ltd. | 越南 | 2 | $204.2K | 其他食品制剂 |
| Terrasana Natuurvoeding B.V. | 荷兰 | 6 | $129.4K | 其他食品制剂、芝麻籽 |
| Spiral Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $90.8K | 其他食品制剂、调味甜水 |
| Incredibles B.V. | 荷兰 | 3 | $71.5K | 3公斤内绿茶、非瓦楞折叠盒 |
| All Organic Ltd. | 以色列 | 4 | $56.2K | 其他食品制剂、粗制椰子油 |
| Internet Cafe BG Ltd. | 3 | $8.6K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | TERRASANA NATUURVOEDING B V | — | $24.1K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | G's Foods Co., Ltd. | 泰国 | $5.5K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | G's Foods Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | G's Foods Co., Ltd. | 泰国 | $98.0K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | G's Foods Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 制备面食 | ORGANIC & GLUTEN FREE SPECIALTY FOODS | — | $14.5K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | ORGANIC & GLUTEN FREE SPECIALTY FOODS | — | $2.3K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | ORGANIC & GLUTEN FREE SPECIALTY FOODS | — | $2.4K |
| 2026-04-07 | 制备面食 | NEW FRONTIER FOODS INC | 美国 | $26.9K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | S & B FOODS | — | $28.7K |