Tra Vinh Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Lương Thực Trà Vinh

0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$5.53M
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $329.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $254.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $219.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $137.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $139.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $321.5K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $206.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $329.0K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.1K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $254.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $219.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $137.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $139.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $321.5K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $206.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $329.0K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.1K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313544713
企查查编码QVN30N2YRT
成立日期2015-11-21
联系地址188 Lạc Long Quân, Khu Phố 3, Phường 4, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TANISA
企业英文名称TANISA COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址188 Lạc Long Quân, Khu Phố 3, Phường 4(Hết hiệu lực), Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+84938118699
邮箱support@tanisagroup.com
官网www.tanisa.vn
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190230制备面食

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国32$3.25M
美国22$661.3K
法国19$455.1K
墨西哥12$358.2K
越南3$234.4K
荷兰7$152.3K
澳大利亚8$100.4K
韩国2$93.2K
以色列4$56.2K
日本2$13.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G's Foods Co., Ltd.泰国32$3.25M其他食品制剂、未煮意面
New Frontier Foods Inc.美国22$661.3K其他加工水果、制备面食
La Compagnie du Riz法国19$455.1K其他食品制剂、其他食品制剂
Star Importex, S.A. de C.V.墨西哥12$358.2K汤料制品、其他食品制剂
G's Foods Co., Ltd.越南2$204.2K其他食品制剂
Terrasana Natuurvoeding B.V.荷兰6$129.4K其他食品制剂、芝麻籽
Spiral Foods Pty Ltd澳大利亚8$100.4K其他食品制剂、调味甜水
Incredibles B.V.荷兰3$71.5K3公斤内绿茶、3公斤内红茶
All Organic Ltd.以色列4$56.2K其他食品制剂、粗制椰子油
Internet Cafe BG Ltd.3$8.6K其他食品制剂

近期贸易明细

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19其他食品制剂Spiral Foods Pty Ltd澳大利亚$2.6K
2026-06-19制备面食Spiral Foods Pty Ltd澳大利亚$7.1K
2026-06-11其他食品制剂G's Foods Co., Ltd.泰国$1.5K
2026-06-11其他食品制剂G's Foods Co., Ltd.泰国$86.9K
2026-06-11其他食品制剂G's Foods Co., Ltd.泰国$13.2K
2026-06-11其他食品制剂G's Foods Co., Ltd.泰国$10.3K
2026-06-11其他食品制剂G's Foods Co., Ltd.泰国$1.6K
2026-05-23其他食品制剂La Compagnie du Riz法国$1.6K
2026-05-23其他食品制剂La Compagnie du Riz法国$19.3K
2026-05-23其他食品制剂La Compagnie du Riz法国$11.7K

相关企业 · 同类产品

Tra Vinh Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →