BHC Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI BHC
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$23.11M
出口金额
—
最近进口
2023-08-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801326099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHH487U |
| 成立日期 | 2020-06-11 |
| 联系地址 | Phố Lương Như Hộc, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI BHC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Lương Như Hộc, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0983569295 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $23.11M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.11M | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $801 | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $112 | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 其他钢铁制品 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2023-08-22 | 其他粘合剂≤1kg | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2023-08-22 | 绝缘电线 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2023-08-22 | 阀门龙头 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2023-08-22 | 其他离心泵 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2023-08-22 | 安全阀 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2023-08-22 | 硬质PVC管 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $205 |
| 2023-08-22 | 浮动结构 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2023-08-22 | 塑料管件 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2023-08-22 | 钢制容器(>300升) | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $242 |