Blue Asia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN BLUE ASIA
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$6.10M
出口金额
—
最近进口
2026-01-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312378291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ40WHTX |
| 成立日期 | 2013-07-19 |
| 联系地址 | 22/2/9 Đường Số 21, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BLUE ASIA |
| 企业英文名称 | BLUE ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/2/9 Đường Số 21, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 01669616569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 305592 | 305592 |
| 307492 | 307492 |
| 030695 | 熏制虾类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 57 | $5.23M |
| 越南 | 9 | $875.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | 57 | $5.23M | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| NT Seafood Sdn. Bhd. | 越南 | 9 | $875.0K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 药品 | NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | $166.3K |
| 2026-01-12 | 药品 | NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | $16.5K |
| 2026-01-12 | 药品 | NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-01-07 | 干制墨鱼鱿鱼 | NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | $162.0K |
| 2026-01-07 | 干制墨鱼鱿鱼 | NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-01-07 | 其他干鱼 | NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | $16.0K |
| 2025-12-25 | 其他干鱼 | NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | $32.2K |
| 2025-12-25 | 干制墨鱼鱿鱼 | NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | $98.6K |
| 2025-12-03 | 干制墨鱼鱿鱼 | NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | $85.9K |
| 2025-11-29 | 干制墨鱼鱿鱼 | NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | $83.0K |