New Era Saigon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW ERA SAIGON
0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$12.31M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317352875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4C6GAVV |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW ERA SAIGON |
| 企业英文名称 | NEW ERA SAIGON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02835354568 |
| 邮箱 | thenewerasaigon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 307492 | 307492 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 305592 | 305592 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 73 | $9.35M |
| 越南 | 35 | $2.96M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | 73 | $9.35M | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| c8bbd573e6361a1e0ee4e2403db8cc2f | 35 | $2.96M |
近期贸易明细
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 干制墨鱼鱿鱼 | NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | $129.3K |
| 2026-04-28 | 其他干鱼 | NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | $55.9K |
| 2026-04-25 | 其他干鱼 | NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | $69.1K |
| 2026-04-25 | 其他干鱼 | NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | $14.9K |
| 2026-04-21 | 干制墨鱼鱿鱼 | NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | $124.3K |
| 2026-04-21 | 其他干鱼 | NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | $53.7K |
| 2026-04-17 | 干制墨鱼鱿鱼 | NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | $125.8K |
| 2026-04-17 | 其他干鱼 | NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | $13.0K |
| 2026-04-17 | 其他干鱼 | NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | $27.1K |
| 2026-04-15 | 其他干鱼 | NT SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |