Omega Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP OMEGA
4
进口笔数
0
出口笔数
$109.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315982984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0X5K8N8 |
| 成立日期 | 2019-10-28 |
| 联系地址 | 36-40 đường số 7, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP OMEGA |
| 企业英文名称 | OMEGA AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0928030234 |
| 原始企业状态 | Đang làm thủ tục giải thể |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $109.5K |
| 印度 | 1 | $4 |
| 比利时 | 2 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Jasmine Life Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.5K | 动植物肥料 |
| Shree Jam Hosiery Works Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $4 | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Gemini Corporation N.V. | 荷兰 | 1 | $1 | 不锈钢废料、其他钢铁废料 |
| Gemini Corporation N.V. | 比利时 | 1 | $1 | 其他钢铁废料、不锈钢废料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 动植物肥料 | GEMINI CORP ORATION N.V. | 比利时 | $1 |
| 2023-08-04 | 动植物肥料 | THE JASMINE LIFE CO., LTD | 中国 | $109.5K |
| 2023-07-10 | 动植物肥料 | GEMINI CORP ORATION N V | 比利时 | $1 |
| 2023-03-07 | 动植物肥料 | Shree Jam Hosiery Works Pvt. Ltd. | 印度 | $4 |