HSC Agritech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HSC-AGRITECH
34
进口笔数
0
出口笔数
$184.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315061687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7GM49V |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | Agritech Building, Số B7, Khu Dân Cư Tân Thuận Nam, Khu Phố 2, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HSC-AGRITECH |
| 企业英文名称 | HSC-AGRITECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Agritech Building, Số B7, Khu Dân Cư Tân Thuận Nam, Khu Phố 2, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02837738295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $184.4K |
| 中国 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | 25 | $104.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Hsc Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $27.0K | 婴幼儿食品、零售清洁粉剂 |
| Hiro Nippon Co., Ltd. | 日本 | 4 | $24.9K | 其他食品制剂、其他肥料 |
| Senki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.6K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | 1 | $13.8K | 婴幼儿食品、零售清洁粉剂 |
| Entai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 磷钾肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-08 | 磷钾肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-01 | 磷钾肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-01 | 磷钾肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-01-21 | 磷钾肥料 | HSC JAPAN JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $13.8K |
| 2026-01-20 | 磷钾肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-01-15 | 磷钾肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2025-12-02 | 零售杀虫剂 | ENTAI TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-11-05 | 磷钾肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $5.5K |
| 2025-10-23 | 磷钾肥料 | TAC JAPAN CO LTD | 日本 | $6.5K |