Marine Petroleum Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT HàNG HảI DầU KHí
36
进口笔数
4
出口笔数
$526.0K
进口金额
$368.9K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2025-08-14
最近出口
18
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102229134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2YT02Y |
| 成立日期 | 2010-10-01 |
| 联系地址 | Số 8, Đường 66, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HÀNG HẢI DẦU KHÍ |
| 企业英文名称 | MARINE PETROLEUM ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn 16.10 Lầu 16, Tháp 8 chung cư The Sun Avenue số 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837446597 |
| 邮箱 | Support@mogeng.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 13 | $436.1K |
| 印度尼西亚 | 7 | $32.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $21.9K |
| 瑞典 | 7 | $12.8K |
| 马来西亚 | 1 | $11.6K |
| 法国 | 1 | $6.0K |
| 德国 | 2 | $2.7K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
| 泰国 | 1 | $553 |
| 中国 | 1 | $401 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $337.8K |
| 英国 | 1 | $25.6K |
| 新加坡 | 1 | $5.3K |
| 瑞典 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abb Automation & Electrification (Vietnam) Ltd. | 英国 | 1 | $308.1K | 其他自动控制仪 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $59.9K | 阀门零件、阀门龙头 |
| PT KOROSI SPECINDO | 印度尼西亚 | 7 | $32.5K | 第90章仪器零件、分析仪器 |
| Exheat Ltd. | 英国 | 1 | $27.4K | 电热水器、电力控制板 |
| Flowquip Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $22.5K | 液体气体测量仪、阀门龙头 |
| Forum Arabia | 新加坡 | 1 | $21.9K | 阀门龙头 |
| Eletta Flow AB | 瑞典 | 7 | $12.8K | 液体流量计、电气信号装置 |
| Technics Communication & Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.6K | 广播电视发射机、通信设备 |
| EX Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.2K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Ralph Messring GmbH | 德国 | 2 | $2.7K | 液体流量计、分析仪器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | 1 | $337.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| McMenon Engineering Services Ltd. | 英国 | 1 | $25.6K | 其他玻璃制品、不锈钢管件 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.3K | 其他气动发动机、电动机及零件 |
| Eletta Flow AB | 瑞典 | 1 | $300 | 其他钢铁铸件、铜合金管件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 同轴电缆 | PT KOROSI SPECINDO | 印度尼西亚 | $300 |
| 2026-02-03 | 镍氢电池 | PT KOROSI SPECINDO | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-02-03 | 非液体温度计 | PT KOROSI SPECINDO | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2026-02-03 | 非液体温度计 | PT KOROSI SPECINDO | 印度尼西亚 | $400 |
| 2025-12-26 | 其他测量仪器 | PT KOROSI SPECINDO | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2025-12-03 | 其他测量仪器 | PT KOROSI SPECINDO | 印度尼西亚 | $460 |
| 2025-12-03 | 垫片套装 | PT KOROSI SPECINDO | 印度尼西亚 | $300 |
| 2025-12-03 | 垫片套装 | PT KOROSI SPECINDO | 印度尼西亚 | $400 |
| 2025-09-26 | 其他测量仪器 | PT KOROSI SPECINDO | 印度尼西亚 | $6.1K |
| 2025-09-26 | 安全阀 | PT KOROSI SPECINDO | 印度尼西亚 | $4.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 流量压力检测零件 | ELETTA FLOW AB | 瑞典 | $300 |
| 2023-05-30 | 其他自动控制仪 | MCMENON ENGINEERING SERVICES LTD | 英国 | $12.5K |
| 2023-05-30 | 其他自动控制仪 | MCMENON ENGINEERING SERVICES LTD | 英国 | $12.5K |
| 2023-05-30 | 金属焊条 | MCMENON ENGINEERING SERVICES LTD | 英国 | $551 |
| 2023-03-08 | 阀门零件 | ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2023-03-08 | 阀门零件 | ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |
| 2023-03-02 | 其他自动控制仪 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $43.3K |
| 2023-03-02 | 其他自动控制仪 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $69.4K |
| 2023-03-02 | 其他自动控制仪 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $17.9K |
| 2023-03-02 | 其他自动控制仪 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $44.4K |