Marine Petroleum Engineering Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 液体流量计

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT HàNG HảI DầU KHí

41
进口笔数
5
出口笔数
$595.9K
进口金额
$478.6K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-12
最近出口
20
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $401 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $635 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $300 · 1 笔2025-09进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $63.3K · 3 笔出口 $92.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $401 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $635 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $300 · 1 笔2025-09进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $63.3K · 3 笔出口 $92.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102229134
企查查编码QVNC2YT02Y
成立日期2010-10-01
联系地址Số 8, Đường 66, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HÀNG HẢI DẦU KHÍ
企业英文名称MARINE PETROLEUM ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Căn 16.10 Lầu 16, Tháp 8 chung cư The Sun Avenue số 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842837446597
邮箱Support@mogeng.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本270亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902610液体流量计
903180其他测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件
848120液压气压阀门
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
830990贱金属盖
848190阀门零件
848490垫片套装
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
903289其他自动控制仪
401693非泡沫橡胶密封件
820559其他手工工具
831130金属焊条
848190阀门零件
902690流量压力检测零件
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国14$494.2K
印度尼西亚9$39.1K
沙特阿拉伯1$21.9K
瑞典7$12.8K
马来西亚1$11.6K
法国1$6.0K
美国2$5.6K
德国2$2.7K
意大利1$939
泰国1$553

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$447.5K
英国1$25.6K
新加坡1$5.3K
瑞典1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abb Automation & Electrification (Vietnam) Ltd.英国1$308.1K其他自动控制仪
Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$59.9K阀门零件、阀门龙头
Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd.新加坡1$58.1K非泡沫橡胶密封件、阀门零件
PT KOROSI SPECINDO印度尼西亚9$39.1K第90章仪器零件、其他钢铁管件
EXHEAT LIMITED英国1$27.4K电热水器、工业热交换器
Flowquip Pte. Ltd.新加坡2$22.5K液体气体测量仪、阀门龙头
FORUM ARABIA新加坡1$21.9K阀门龙头
Eletta Flow AB瑞典7$12.8K液体流量计、电气信号装置
EX Services Pte. Ltd.新加坡2$10.1K静止变流器、电力控制板
Ralph Messring GmbH德国2$2.7K液体流量计、分析仪器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南2$447.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
McMenon Engineering Services Ltd.英国1$25.6K其他玻璃制品、不锈钢管件
Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$5.3K电动机及零件、其他气动发动机
Eletta Flow AB瑞典1$300其他钢铁铸件、铜合金管件

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18真空泵AIR DIMENSIONS INCORPORATED美国$4.2K
2026-06-08其他测量仪器Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd.英国$7.7K
2026-06-08其他测量仪器Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd.英国$5.0K
2026-06-08其他测量仪器Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd.英国$5.0K
2026-06-08其他测量仪器Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd.英国$5.0K
2026-06-08其他测量仪器Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd.英国$4.6K
2026-06-08其他手工工具Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd.英国$666
2026-06-08其他测量仪器Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd.英国$14.7K
2026-06-08非泡沫橡胶密封件Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd.英国$778
2026-06-08其他测量仪器Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd.英国$4.6K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12其他手工工具PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-12其他测量仪器PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$12.1K
2026-06-12其他测量仪器PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$6.7K
2026-06-12其他测量仪器PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$7.4K
2026-06-12其他测量仪器PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$7.4K
2026-06-12其他测量仪器PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$7.4K
2026-06-12其他测量仪器PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$20.1K
2026-06-12其他测量仪器PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$7.4K
2026-06-12其他测量仪器PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$7.4K
2026-06-12其他测量仪器PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$6.7K

相关企业 · 同类产品

Marine Petroleum Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →