Doan Phat Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH THươNG MạI ĐOàN PHáT
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109560169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XPSYYN |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | Số 337 Phố Mới, Xã Chu Minh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | DOAN PHAT TRADING BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 337 Phố Mới, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966509119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Liao Paper Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.56M | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
| Fujian Fulong Sanitary Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $236.4K | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-23 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-23 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-23 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-02-23 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-01 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-02-01 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-02-01 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-02-01 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-01 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $22.4K |