Minh Khue Seafood Joint Stock Company, Branch 1
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH 1- CôNG TY Cổ PHầN THủY SảN MINH KHUê
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$2.33M
出口金额
—
最近进口
2023-09-25
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700645820-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3R51SXK |
| 成立日期 | 2022-07-07 |
| 联系地址 | Ấp Phú Thuận, Xã Long Khánh, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH 1- CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN MINH KHUÊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | khu phố Phú Thuận, Phường Cai Lậy, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 电话 | +84904114888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $1.89M |
| 中国 | 6 | $436.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Manlijia Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 13 | $898.6K | 鲜榴莲 |
| Qingdao Ravenna International Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $370.5K | 鲜榴莲 |
| Chen Sheng Duty Co., Ltd. | 越南 | 4 | $314.8K | 鲜榴莲 |
| Chao Yu Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $308.1K | 鲜榴莲 |
| Guangzhou Hengjia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $218.1K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Fangcheng Port City Fangcheng District Chao Yu Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $156.8K | 鲜榴莲 |
| Foshan Manlijia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.4K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 鲜榴莲 | FOSHAN MANLIJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $62.1K |
| 2023-09-23 | 鲜榴莲 | FOSHAN MANLIJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $68.3K |
| 2023-09-20 | 鲜榴莲 | FOSHAN MANLIJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $69.3K |
| 2023-09-19 | 鲜榴莲 | FOSHAN MANLIJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $61.4K |
| 2023-08-11 | 鲜榴莲 | FOSHAN MANLIJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $64.0K |
| 2023-08-03 | 鲜榴莲 | FOSHAN MANLIJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $67.5K |
| 2023-07-26 | 鲜榴莲 | FOSHAN MANLIJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $66.1K |
| 2023-07-22 | 鲜榴莲 | FOSHAN MANLIJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $67.8K |
| 2023-07-17 | 鲜榴莲 | FOSHAN MANLIJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $67.5K |
| 2023-07-13 | 鲜榴莲 | FOSHAN MANLIJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $70.1K |