Le Vo Technology Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT Lê Võ
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$136.9K
出口金额
—
最近进口
2023-12-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314221810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXSAE2K |
| 成立日期 | 2017-02-08 |
| 联系地址 | 808/5/3/4A Quốc Lộ 13, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT LÊ VÕ |
| 企业英文名称 | LE VO TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 808/5/3/4A Quốc Lộ 13, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84909370589 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $136.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 23 | $90.9K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Nidec Servo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $33.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | 24 | $12.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $479 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 非泡沫塑料片 | T T T I CO LTD | 越南 | $346 |
| 2023-12-15 | 自粘塑料卷 | T T T I CO LTD | 越南 | $118 |
| 2023-12-15 | 其他塑料制品 | T T T I CO LTD | 越南 | $91 |
| 2023-12-14 | 非泡沫塑料片 | T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | $346 |
| 2023-12-14 | 自粘塑料卷 | T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2023-12-14 | 其他塑料制品 | T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2023-12-12 | 无环丙酮 | T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2023-12-08 | 高压塑料软管 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $46 |
| 2023-12-08 | 其他光学元件 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $102 |
| 2023-12-08 | 塑料衣着附件 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $30 |