KL MAS One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên KL MAS
5
进口笔数
7
出口笔数
$8.5K
进口金额
$89.7K
出口金额
2024-08-29
最近进口
2026-01-29
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311978708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN045HE34 |
| 成立日期 | 2012-09-11 |
| 联系地址 | Số 72, Đường Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KL MAS |
| 企业英文名称 | KL MAS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72, Đường Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động thuộc dịch vụ tư vấn kỹ thuật, Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84835113821 |
| 传真 | 0838984930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 650699 | 其他头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $45.2K |
| 韩国 | 4 | $44.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nexyscore Inc | 韩国 | 3 | $7.1K | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| Challenger Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.4K | 染色尼龙织物、装饰流苏 |
| Yu Taesu | 韩国 | 1 | $72 | 针织头饰 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nexyscore Inc. | 越南 | 2 | $33.4K | 男式化纤裤、塑料衣着附件 |
| Challenger Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $29.2K | 非棉针织背心、男式纤维衬衫 |
| Nexyscore Inc | 韩国 | 1 | $16.5K | 非棉针织背心、男式纤维衬衫 |
| GOLFZON Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.7K | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 针织头饰 | YU TAESU | 韩国 | $72 |
| 2023-02-01 | 非医用橡胶手套 | NEXYSCORE.INC. | 韩国 | $140 |
| 2023-02-01 | 印刷标签 | Nexyscore Inc | 韩国 | $60 |
| 2023-02-01 | 染色合成针织布 | NEXYSCORE.INC. | 韩国 | $26 |
| 2023-02-01 | 染色合成针织布 | NEXYSCORE.INC. | 韩国 | $204 |
| 2023-02-01 | 染色合成针织布 | NEXYSCORE.INC. | 韩国 | $620 |
| 2023-02-01 | 扣件及零件 | NEXYSCORE.INC. | 韩国 | $17 |
| 2023-02-01 | 染色化纤长丝布 | NEXYSCORE.INC. | 韩国 | $1.2K |
| 2023-02-01 | 塑料衣着附件 | NEXYSCORE.INC. | 韩国 | $26 |
| 2023-02-01 | 染色合成针织布 | Nexyscore Inc | 韩国 | $397 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他头饰 | Challenger Korea Co., Ltd. | 韩国 | $6.9K |
| 2025-01-07 | 针织头饰 | GOLFZON CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2025-01-07 | 针织头饰 | GOLFZON CO LTD | 韩国 | $343 |
| 2025-01-07 | 针织头饰 | GOLFZON CO LTD | 韩国 | $470 |
| 2025-01-07 | 针织头饰 | GOLFZON CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-01-07 | 针织头饰 | GOLFZON CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2023-04-21 | 针织头饰 | NEXYSCORE.INC. | 韩国 | $124 |
| 2023-04-21 | 针织头饰 | NEXYSCORE.INC. | 韩国 | $2.7K |
| 2023-04-21 | 针织头饰 | NEXYSCORE.INC. | 韩国 | $5.1K |
| 2023-04-21 | 针织头饰 | NEXYSCORE.INC. | 韩国 | $1.2K |