Idea Technology Corporation Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 748 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CôNG NGHệ IDEA

161
进口笔数
748
出口笔数
$444.2K
进口金额
$5.42M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
50
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $556.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $32.2K · 7 笔2023-10进口 $10.8K · 5 笔出口 $39.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2024-01进口 $5.0K · 2 笔出口 $38.3K · 13 笔2024-02进口 $4.3K · 2 笔出口 $34.5K · 9 笔2024-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $107.9K · 25 笔2024-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $414.3K · 17 笔2024-05进口 $28.8K · 4 笔出口 $44.0K · 9 笔2024-06进口 $35.8K · 10 笔出口 $27.0K · 17 笔2024-07进口 $4.1K · 3 笔出口 $274.0K · 23 笔2024-08进口 $11.4K · 8 笔出口 $87.5K · 32 笔2024-09进口 $10.4K · 8 笔出口 $177.5K · 30 笔2024-10进口 $44.9K · 7 笔出口 $162.9K · 37 笔2024-11进口 $29.9K · 6 笔出口 $277.1K · 31 笔2024-12进口 $11.8K · 7 笔出口 $72.1K · 33 笔2025-01进口 $5.0K · 6 笔出口 $177.6K · 37 笔2025-02进口 $27.5K · 5 笔出口 $141.9K · 17 笔2025-03进口 $4.5K · 4 笔出口 $280.0K · 25 笔2025-04进口 $5.9K · 4 笔出口 $203.5K · 26 笔2025-05进口 $5.2K · 3 笔出口 $89.8K · 17 笔2025-06进口 $28.5K · 10 笔出口 $108.7K · 20 笔2025-07进口 $8.0K · 4 笔出口 $475.6K · 30 笔2025-08进口 $17.1K · 7 笔出口 $135.4K · 20 笔2025-09进口 $16.7K · 6 笔出口 $513.2K · 26 笔2025-10进口 $7.7K · 5 笔出口 $185.0K · 38 笔2025-11进口 $21.1K · 8 笔出口 $185.0K · 42 笔2025-12进口 $12.4K · 6 笔出口 $323.9K · 39 笔2026-01进口 $8.0K · 5 笔出口 $556.6K · 26 笔2026-02进口 $11.6K · 5 笔出口 $42.1K · 14 笔2026-03进口 $30.2K · 8 笔出口 $80.3K · 27 笔2026-04进口 $29.2K · 7 笔出口 $71.4K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $32.2K · 7 笔2023-10进口 $10.8K · 5 笔出口 $39.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2024-01进口 $5.0K · 2 笔出口 $38.3K · 13 笔2024-02进口 $4.3K · 2 笔出口 $34.5K · 9 笔2024-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $107.9K · 25 笔2024-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $414.3K · 17 笔2024-05进口 $28.8K · 4 笔出口 $44.0K · 9 笔2024-06进口 $35.8K · 10 笔出口 $27.0K · 17 笔2024-07进口 $4.1K · 3 笔出口 $274.0K · 23 笔2024-08进口 $11.4K · 8 笔出口 $87.5K · 32 笔2024-09进口 $10.4K · 8 笔出口 $177.5K · 30 笔2024-10进口 $44.9K · 7 笔出口 $162.9K · 37 笔2024-11进口 $29.9K · 6 笔出口 $277.1K · 31 笔2024-12进口 $11.8K · 7 笔出口 $72.1K · 33 笔2025-01进口 $5.0K · 6 笔出口 $177.6K · 37 笔2025-02进口 $27.5K · 5 笔出口 $141.9K · 17 笔2025-03进口 $4.5K · 4 笔出口 $280.0K · 25 笔2025-04进口 $5.9K · 4 笔出口 $203.5K · 26 笔2025-05进口 $5.2K · 3 笔出口 $89.8K · 17 笔2025-06进口 $28.5K · 10 笔出口 $108.7K · 20 笔2025-07进口 $8.0K · 4 笔出口 $475.6K · 30 笔2025-08进口 $17.1K · 7 笔出口 $135.4K · 20 笔2025-09进口 $16.7K · 6 笔出口 $513.2K · 26 笔2025-10进口 $7.7K · 5 笔出口 $185.0K · 38 笔2025-11进口 $21.1K · 8 笔出口 $185.0K · 42 笔2025-12进口 $12.4K · 6 笔出口 $323.9K · 39 笔2026-01进口 $8.0K · 5 笔出口 $556.6K · 26 笔2026-02进口 $11.6K · 5 笔出口 $42.1K · 14 笔2026-03进口 $30.2K · 8 笔出口 $80.3K · 27 笔2026-04进口 $29.2K · 7 笔出口 $71.4K · 29 笔

工商档案

企业注册号0316207402
企查查编码QVNSMY7QTW
成立日期2020-03-19
联系地址Tầng 8 Block Lucky Richmond City, 207C Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ IDEA
企业英文名称IDEA TECHNOLOGY CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 8 Block Lucky Richmond City, 207C Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话+842873013779
邮箱info@ideagroupvn.com
传真+842862800666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本360.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732619其他锻钢制品
841231气动直线发动机
761699其他铝制品
848180阀门龙头
391740塑料管件
841229液压发动机
842139气体过滤机械
848190阀门零件
848340齿轮及变速器
848360离合器联轴器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
730799其他钢铁管件
392690其他塑料制品
846693机床零件
8486908486机器零件
731824非螺纹钢销
730640不锈钢焊管
732619其他锻钢制品
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$152.0K
中国63$134.1K
日本44$50.4K
泰国2$39.1K
美国4$26.1K
德国3$24.8K
中国台湾1$5.6K
奥地利1$4.0K
印度4$2.4K
墨西哥1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南274$2.92M
美国167$853.9K
日本274$798.4K
巴西1$308.0K
墨西哥1$274.0K
德国3$87.8K
印度4$83.1K
新加坡12$12.7K
波兰1$10.4K
泰国1$8.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南33$112.2K泵零件、钢铁废料
Wuhan Donglisheng M&E Technology Co., Ltd.中国4$55.3K齿轮及变速器、液压直线马达
Zhejiang Yufeng Pneumatic Co., Ltd.中国28$45.9K气动直线发动机、阀门龙头
Takako Vietnam Co., Ltd.新加坡4$19.8K柴油机零件、其他钢铁制品
CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM (3700483421)越南4$16.7K其他锻钢制品
Fukui Kikou Co., Ltd.日本13$10.9K气动直线发动机、齿轮及变速器
Dongguan Shihai Automation Technology Co., Ltd.中国4$8.5K气动直线发动机、钢铁螺钉螺栓
Zhejiang Qiyue Mechanical Technology Co., Ltd.中国7$6.9K齿轮及变速器、润滑油添加剂
Suzhou Toolingtech International Trade Co., Ltd.中国5$5.1K其他电路开关装置、螺纹螺母
Zhejiang Yufeng Pneumatic Co., Ltd.日本9$244铜合金管件、不锈钢管配件

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南31$740.4K瓦楞纸箱、塑料容器
Industrial Tech Services Inc.美国113$711.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南114$505.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ricohelemex Corporation日本111$322.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南30$258.0K其他钢铁制品、可互换钻具
Nissinbo Mechatronics Inc.日本49$80.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Powrex Corporation日本35$57.7K其他钢铁制品、功能机器零件
ECOSHOT INC.美国30$53.5K其他铝制品、其他钢铁制品
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南18$47.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam)越南31$44.9K瓦楞纸箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他锻钢制品CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM越南$3.5K
2026-04-23其他锻钢制品CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM越南$3.5K
2026-04-14其他锻钢制品CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM越南$3.5K
2026-04-14其他锻钢制品CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM越南$3.5K
2026-04-13LED光伏照明装置VS Technology (Thailand) Co., Ltd.中国台湾$2.8K
2026-04-13LED光伏照明装置VS Technology (Thailand) Co., Ltd.中国台湾$2.8K
2026-04-09铜合金管件SUZHOU TOOLINGTECH INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1
2026-04-09铜合金管件SUZHOU TOOLINGTECH INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1
2026-04-08其他电路开关装置SUZHOU TOOLINGTECH INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$36
2026-04-08其他电路开关装置SUZHOU TOOLINGTECH INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$175

出口(共 748)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品INDUSTRIAL TECH SERVICES INC美国$46
2026-04-29其他钢铁制品INDUSTRIAL TECH SERVICES INC美国$25
2026-04-29其他钢铁制品INDUSTRIAL TECH SERVICES INC美国$60
2026-04-29其他钢铁制品INDUSTRIAL TECH SERVICES INC美国$14
2026-04-29其他钢铁制品INDUSTRIAL TECH SERVICES INC美国$289
2026-04-29其他钢铁制品INDUSTRIAL TECH SERVICES INC美国$66
2026-04-29其他钢铁制品INDUSTRIAL TECH SERVICES INC美国$34
2026-04-29其他钢铁制品INDUSTRIAL TECH SERVICES INC美国$63
2026-04-29其他钢铁制品INDUSTRIAL TECH SERVICES INC美国$52
2026-04-29其他钢铁制品INDUSTRIAL TECH SERVICES INC美国$84

相关企业 · 同类产品

Idea Technology Corporation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →