Idea Technology Corporation Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 748 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CôNG NGHệ IDEA
161
进口笔数
748
出口笔数
$444.2K
进口金额
$5.42M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
50
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316207402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMY7QTW |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | Tầng 8 Block Lucky Richmond City, 207C Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ IDEA |
| 企业英文名称 | IDEA TECHNOLOGY CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8 Block Lucky Richmond City, 207C Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +842873013779 |
| 邮箱 | info@ideagroupvn.com |
| 传真 | +842862800666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $152.0K |
| 中国 | 63 | $134.1K |
| 日本 | 44 | $50.4K |
| 泰国 | 2 | $39.1K |
| 美国 | 4 | $26.1K |
| 德国 | 3 | $24.8K |
| 中国台湾 | 1 | $5.6K |
| 奥地利 | 1 | $4.0K |
| 印度 | 4 | $2.4K |
| 墨西哥 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 274 | $2.92M |
| 美国 | 167 | $853.9K |
| 日本 | 274 | $798.4K |
| 巴西 | 1 | $308.0K |
| 墨西哥 | 1 | $274.0K |
| 德国 | 3 | $87.8K |
| 印度 | 4 | $83.1K |
| 新加坡 | 12 | $12.7K |
| 波兰 | 1 | $10.4K |
| 泰国 | 1 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $112.2K | 泵零件、钢铁废料 |
| Wuhan Donglisheng M&E Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.3K | 齿轮及变速器、液压直线马达 |
| Zhejiang Yufeng Pneumatic Co., Ltd. | 中国 | 28 | $45.9K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $19.8K | 柴油机零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM (3700483421) | 越南 | 4 | $16.7K | 其他锻钢制品 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 13 | $10.9K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| Dongguan Shihai Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.5K | 气动直线发动机、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhejiang Qiyue Mechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.9K | 齿轮及变速器、润滑油添加剂 |
| Suzhou Toolingtech International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.1K | 其他电路开关装置、螺纹螺母 |
| Zhejiang Yufeng Pneumatic Co., Ltd. | 日本 | 9 | $244 | 铜合金管件、不锈钢管配件 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $740.4K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Industrial Tech Services Inc. | 美国 | 113 | $711.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 114 | $505.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ricohelemex Corporation | 日本 | 111 | $322.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $258.0K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Nissinbo Mechatronics Inc. | 日本 | 49 | $80.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Powrex Corporation | 日本 | 35 | $57.7K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| ECOSHOT INC. | 美国 | 30 | $53.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $47.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 31 | $44.9K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他锻钢制品 | CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 其他锻钢制品 | CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-14 | 其他锻钢制品 | CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-14 | 其他锻钢制品 | CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-13 | LED光伏照明装置 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-13 | LED光伏照明装置 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 铜合金管件 | SUZHOU TOOLINGTECH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-09 | 铜合金管件 | SUZHOU TOOLINGTECH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-08 | 其他电路开关装置 | SUZHOU TOOLINGTECH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-08 | 其他电路开关装置 | SUZHOU TOOLINGTECH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $175 |
出口(共 748)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | INDUSTRIAL TECH SERVICES INC | 美国 | $46 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | INDUSTRIAL TECH SERVICES INC | 美国 | $25 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | INDUSTRIAL TECH SERVICES INC | 美国 | $60 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | INDUSTRIAL TECH SERVICES INC | 美国 | $14 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | INDUSTRIAL TECH SERVICES INC | 美国 | $289 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | INDUSTRIAL TECH SERVICES INC | 美国 | $66 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | INDUSTRIAL TECH SERVICES INC | 美国 | $34 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | INDUSTRIAL TECH SERVICES INC | 美国 | $63 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | INDUSTRIAL TECH SERVICES INC | 美国 | $52 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | INDUSTRIAL TECH SERVICES INC | 美国 | $84 |