Nhat Minh KTHD Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NHậT MINH KTHD
44
进口笔数
78
出口笔数
$401.5K
进口金额
$587.5K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-23
最近出口
13
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801348102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHRFPQ6 |
| 成立日期 | 2021-01-14 |
| 联系地址 | Đường Lương Như Hộc, khu Khuê Liễu, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT MINH KTHD |
| 企业英文名称 | NHAT MINH KTHD TRADING AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84982414802 |
| 邮箱 | nhatminhkthd22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $195.5K |
| 越南 | 27 | $63.1K |
| 马来西亚 | 11 | $54.0K |
| 日本 | 27 | $34.5K |
| 韩国 | 15 | $7.5K |
| 德国 | 3 | $3.4K |
| 美国 | 5 | $581 |
| 中国台湾 | 6 | $549 |
| 印度尼西亚 | 4 | $207 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $423.7K |
| 日本 | 7 | $163.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $302.4K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $55.6K | 带接头绝缘电线、电器装置零件 |
| Orion Auto Craft Co., Ltd. | 日本 | 3 | $27.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Johoku Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他塑料废料、车用线束 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH | 越南 | 3 | $5.3K | 塑料管、铜绕组线 |
| Kunshan Weijiang Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.2K | 其他功能机器、其他机器刀具 |
| Yueqing Changdecheng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $845 | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $482 | 橡胶处理织物 |
| Shanghai Jiufu Intl Co., Ltd. | 中国 | 1 | $246 | 包覆橡胶绳、1000伏以下插头插座 |
| Shanghai Xiangshang Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $169 | 电力控制板、其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $214.9K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Orion Auto Craft Co., Ltd. | 日本 | 7 | $163.8K | 带接头绝缘电线 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $77.4K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 23 | $75.2K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $52.0K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Nittan ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH | 日本 | $56 |
| 2026-03-26 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH | 日本 | $7 |
| 2026-03-26 | 塑料管 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH | 中国台湾 | $108 |
| 2026-03-26 | 塑料管 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH | 中国台湾 | $15 |
| 2026-03-26 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH | 日本 | $304 |
| 2026-03-26 | 塑料管 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH | 日本 | $36 |
| 2026-03-26 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH | 日本 | $5 |
| 2026-03-26 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH | 日本 | $310 |
| 2026-03-26 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH | 日本 | $708 |
| 2026-03-26 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH | 越南 | $181 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | Orion Auto Craft Co., Ltd. | 日本 | $119 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | Orion Auto Craft Co., Ltd. | 日本 | $43 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | Orion Auto Craft Co., Ltd. | 日本 | $61 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | Orion Auto Craft Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | Orion Auto Craft Co., Ltd. | 日本 | $123 |
| 2026-03-27 | 带接头绝缘电线 | Orion Auto Craft Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-03-27 | 带接头绝缘电线 | Orion Auto Craft Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 带接头绝缘电线 | Orion Auto Craft Co., Ltd. | 日本 | $146 |
| 2026-03-27 | 带接头绝缘电线 | Orion Auto Craft Co., Ltd. | 日本 | $921 |
| 2026-03-27 | 带接头绝缘电线 | Orion Auto Craft Co., Ltd. | 日本 | $284 |