Nhat Minh KTHD Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NHậT MINH KTHD

44
进口笔数
78
出口笔数
$401.5K
进口金额
$587.5K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-23
最近出口
13
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $169 · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-05进口 $845 · 1 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-07进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10 · 1 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-09进口 $246 · 1 笔出口 $24.3K · 4 笔2024-10进口 $299 · 1 笔出口 $880 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-02进口 $44.7K · 10 笔出口 $21.8K · 5 笔2025-03进口 $11.3K · 3 笔出口 $32.0K · 7 笔2025-04进口 $77 · 2 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-05进口 $63.4K · 5 笔出口 $36.1K · 4 笔2025-06进口 $82.4K · 1 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-07进口 $83.3K · 5 笔出口 $51.6K · 5 笔2025-08进口 $44.7K · 1 笔出口 $49.1K · 3 笔2025-09进口 $31.3K · 1 笔出口 $71.2K · 4 笔2025-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $29.3K · 3 笔2025-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 4 笔2026-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $61.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $169 · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-05进口 $845 · 1 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-07进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10 · 1 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-09进口 $246 · 1 笔出口 $24.3K · 4 笔2024-10进口 $299 · 1 笔出口 $880 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-02进口 $44.7K · 10 笔出口 $21.8K · 5 笔2025-03进口 $11.3K · 3 笔出口 $32.0K · 7 笔2025-04进口 $77 · 2 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-05进口 $63.4K · 5 笔出口 $36.1K · 4 笔2025-06进口 $82.4K · 1 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-07进口 $83.3K · 5 笔出口 $51.6K · 5 笔2025-08进口 $44.7K · 1 笔出口 $49.1K · 3 笔2025-09进口 $31.3K · 1 笔出口 $71.2K · 4 笔2025-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $29.3K · 3 笔2025-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 4 笔2026-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $61.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801348102
企查查编码QVNJHRFPQ6
成立日期2021-01-14
联系地址Đường Lương Như Hộc, khu Khuê Liễu, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT MINH KTHD
企业英文名称NHAT MINH KTHD TRADING AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84982414802
邮箱nhatminhkthd22@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
854449绝缘电线
391732塑料管
391910自粘塑料卷
850590磁铁及零件
854442带接头绝缘电线
854411铜绕组线
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
854411铜绕组线
854419非铜绕组线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$195.5K
越南27$63.1K
马来西亚11$54.0K
日本27$34.5K
韩国15$7.5K
德国3$3.4K
美国5$581
中国台湾6$549
印度尼西亚4$207

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南71$423.7K
日本7$163.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CPO Vietnam Co., Ltd.越南12$302.4K带接头绝缘电线、绝缘电线
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南14$55.6K带接头绝缘电线、电器装置零件
Orion Auto Craft Co., Ltd.日本3$27.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Johoku Hai Phong Co., Ltd.越南2$5.6K其他塑料废料、车用线束
CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH越南3$5.3K塑料管、铜绕组线
Kunshan Weijiang Automation Equipment Co., Ltd.中国4$3.2K其他功能机器、其他机器刀具
Yueqing Changdecheng Electronics Co., Ltd.中国1$845其他电路开关装置、电器装置零件
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.韩国4$482橡胶处理织物
Shanghai Jiufu Intl Co., Ltd.中国1$246包覆橡胶绳、1000伏以下插头插座
Shanghai Xiangshang Co., Ltd.俄罗斯1$169电力控制板、其他缝纫机零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CPO Vietnam Co., Ltd.越南8$214.9K绝缘电线、其他电路开关装置
Orion Auto Craft Co., Ltd.日本7$163.8K带接头绝缘电线
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南24$77.4K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南23$75.2K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南10$52.0K印刷电路、多层陶瓷电容
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南2$1.5K其他塑料制品、其他印刷机零件
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南2$1.5K其他塑料制品、其他印刷机零件
Nittan ASEAN Co., Ltd.越南2$1.2K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他电路开关装置CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH日本$56
2026-03-26其他电路开关装置CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH日本$7
2026-03-26塑料管CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH中国台湾$108
2026-03-26塑料管CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH中国台湾$15
2026-03-26铜绕组线CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH日本$304
2026-03-26塑料管CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH日本$36
2026-03-26其他电路开关装置CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH日本$5
2026-03-26铜绕组线CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH日本$310
2026-03-26其他电路开关装置CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH日本$708
2026-03-26铜绕组线CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI NHAT MINH越南$181

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23带接头绝缘电线Orion Auto Craft Co., Ltd.日本$119
2026-04-23带接头绝缘电线Orion Auto Craft Co., Ltd.日本$43
2026-04-23带接头绝缘电线Orion Auto Craft Co., Ltd.日本$61
2026-04-23带接头绝缘电线Orion Auto Craft Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-23带接头绝缘电线Orion Auto Craft Co., Ltd.日本$123
2026-03-27带接头绝缘电线Orion Auto Craft Co., Ltd.日本$80
2026-03-27带接头绝缘电线Orion Auto Craft Co., Ltd.日本$1.2K
2026-03-27带接头绝缘电线Orion Auto Craft Co., Ltd.日本$146
2026-03-27带接头绝缘电线Orion Auto Craft Co., Ltd.日本$921
2026-03-27带接头绝缘电线Orion Auto Craft Co., Ltd.日本$284

相关企业 · 同类产品

Nhat Minh KTHD Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →