Sint Da Hardware Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngũ Kim Tín Đạt
1
进口笔数
26
出口笔数
$23.2K
进口金额
$304.0K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-02-03
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700872058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPABYH34 |
| 成立日期 | 2012-07-19 |
| 联系地址 | CN19, Lô 6A, giáp đường N1 và đường số 7, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM TÍN ĐẠT |
| 企业英文名称 | SINT DA HARDWARE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743631868 |
| 传真 | 06503631869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70.64亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721123 | 冷轧钢片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $23.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 26 | $304.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEAR STEEL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $23.2K | 冷轧钢片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLORBAL SALES CO | 中国台湾 | 16 | $239.2K | 钢铁铸件、其他钢铁制品 |
| JADE GLORY CO | 中国台湾 | 9 | $58.9K | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
| GLORBAL SALES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.9K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 冷轧钢片 | BEAR STEEL CO LTD | 中国台湾 | $23.2K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | GLORBAL SALES CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2025-12-06 | 螺纹螺母 | JADE GLORY CO | 中国台湾 | $7.4K |
| 2025-11-03 | 螺纹螺母 | JADE GLORY CO | 中国台湾 | $7.4K |
| 2025-10-06 | 其他钢铁制品 | GLORBAL SALES CO | 中国台湾 | $11.9K |
| 2025-10-06 | 其他钢铁制品 | GLORBAL SALES CO | 中国台湾 | $2.3K |
| 2025-10-06 | 其他钢铁制品 | GLORBAL SALES CO | 中国台湾 | $4.2K |
| 2025-09-08 | 其他钢铁制品 | GLORBAL SALES CO | 中国台湾 | $29.7K |
| 2025-07-22 | 其他钢铁制品 | GLORBAL SALES CO | 中国台湾 | $11.9K |
| 2025-06-18 | 其他钢铁制品 | GLORBAL SALES CO | 中国台湾 | $11.9K |
| 2025-05-13 | 其他钢铁制品 | GLORBAL SALES CO | 中国台湾 | $9.6K |