Sint Da Hardware Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 钢铁铸件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ngũ Kim Tín Đạt

1
进口笔数
26
出口笔数
$23.2K
进口金额
$304.0K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-02-03
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-01进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-01进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700872058
企查查编码QVNPABYH34
成立日期2012-07-19
联系地址CN19, Lô 6A, giáp đường N1 và đường số 7, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGŨ KIM TÍN ĐẠT
企业英文名称SINT DA HARDWARE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842743631868
传真06503631869
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70.64亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721123冷轧钢片

出口

HS 编码产品
730719钢铁铸件
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$23.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾26$304.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BEAR STEEL CO LTD中国台湾1$23.2K冷轧钢片

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GLORBAL SALES CO中国台湾16$239.2K钢铁铸件、其他钢铁制品
JADE GLORY CO中国台湾9$58.9K螺纹螺母、其他钢铁制品
GLORBAL SALES CO LTD中国台湾1$5.9K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06冷轧钢片BEAR STEEL CO LTD中国台湾$23.2K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03其他钢铁制品GLORBAL SALES CO LTD中国台湾$5.9K
2025-12-06螺纹螺母JADE GLORY CO中国台湾$7.4K
2025-11-03螺纹螺母JADE GLORY CO中国台湾$7.4K
2025-10-06其他钢铁制品GLORBAL SALES CO中国台湾$11.9K
2025-10-06其他钢铁制品GLORBAL SALES CO中国台湾$2.3K
2025-10-06其他钢铁制品GLORBAL SALES CO中国台湾$4.2K
2025-09-08其他钢铁制品GLORBAL SALES CO中国台湾$29.7K
2025-07-22其他钢铁制品GLORBAL SALES CO中国台湾$11.9K
2025-06-18其他钢铁制品GLORBAL SALES CO中国台湾$11.9K
2025-05-13其他钢铁制品GLORBAL SALES CO中国台湾$9.6K

相关企业 · 同类产品

Sint Da Hardware Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →