Huy Hoang Material Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư HUY HOàNG
45
进口笔数
0
出口笔数
$2.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701983773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQ558CA |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | Tổ 52, Khu 4B, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HUY HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 52, Khu 4B, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84971639493 |
| 邮箱 | thietbivattuhuyhoang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843139 | 机械零件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731582 | 焊接钢链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $2.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hengtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $414.9K | 家用炊具、电动食品处理器 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $407.3K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $323.6K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Youlianda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $174.3K | 灌装封口机、其他测量仪器 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160.1K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $105.5K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.3K | 婴儿车、玩具模型 |
| Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.4K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.7K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.0K | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 传动轴及曲柄 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-12-23 | 液压车辆千斤顶 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-12-23 | 液压车辆千斤顶 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-23 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-12-23 | 液压车辆千斤顶 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-23 | 液压车辆千斤顶 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-17 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $79.0K |
| 2025-12-17 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-09-12 | 液压气压阀门 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $492 |
| 2025-09-12 | 非螺纹钢销 | PINGXIANG XIGEMA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $15 |