Baihuaying Supply Chain Co., Ltd. (Vietnam)
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAIHUAYING SUPPLY CHAIN (VIệT NAM)
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$1.30M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317776602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPBUU71 |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | Căn I2-12, (Số nhà 12. 14), Tòa nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAIHUAYING SUPPLY CHAIN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | BAIHUAYING SUPPLY CHAIN (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn I2-12, (Số nhà 12. 14), Tòa nhà Golden King, Số 15 Nguyễ, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 13969824225 |
| 邮箱 | leo.zhang@qdbhylog.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 14.046亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $108.1K |
| 越南 | 2 | $39.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | 13 | $1.15M | 带壳椰子、椰子干 | |
| Haikou Ju Long Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.1K | 带壳椰子、其他食用蔬菜 |
| Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.2K | 带壳椰子、其他食品制剂 |
| Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.9K | 带壳椰子、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 带壳椰子 | HAIKOU JU LONG TRADE CO.,LTD. | 中国 | $70.1K |
| 2026-04-17 | 带壳椰子 | HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | — | $100.5K |
| 2026-04-10 | 带壳椰子 | HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | — | $94.4K |
| 2026-03-27 | 带壳椰子 | HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | — | $46.1K |
| 2026-03-26 | 带壳椰子 | HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | — | $88.4K |
| 2026-03-20 | 带壳椰子 | HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | — | $78.4K |
| 2026-03-16 | 带壳椰子 | HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | — | $69.0K |
| 2026-03-13 | 带壳椰子 | HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | — | $72.3K |
| 2026-03-06 | 带壳椰子 | HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | — | $78.0K |
| 2026-02-06 | 带壳椰子 | HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | — | $79.7K |