Vo Uy Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他木制细木工品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Vũ Uy

54
进口笔数
76
出口笔数
$1.52M
进口金额
$7.62M
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-30
最近出口
24
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $358.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.0K · 3 笔出口 $34.5K · 1 笔2023-11进口 $32.6K · 2 笔出口 $189.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 1 笔2024-01进口 $22.4K · 1 笔出口 $340.8K · 2 笔2024-02进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.9K · 1 笔出口 $149.2K · 1 笔2024-04进口 $15.9K · 1 笔出口 $201.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $332.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $344.1K · 3 笔2024-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $250.0K · 1 笔出口 $106.8K · 1 笔2024-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $127.4K · 2 笔2024-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $307.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 2 笔2025-01进口 $43.7K · 2 笔出口 $344.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.9K · 3 笔出口 $325.7K · 4 笔2025-04进口 $20.3K · 3 笔出口 $236.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $313.9K · 2 笔2025-06进口 $147.7K · 2 笔出口 $295.1K · 3 笔2025-07进口 $16.9K · 1 笔出口 $330.6K · 4 笔2025-08进口 $41.3K · 2 笔出口 $164.2K · 2 笔2025-09进口 $58.1K · 5 笔出口 $358.3K · 4 笔2025-10进口 $18.1K · 2 笔出口 $135.0K · 1 笔2025-11进口 $89.0K · 3 笔出口 $51.1K · 1 笔2025-12进口 $82.8K · 2 笔出口 $198.7K · 2 笔2026-01进口 $40.1K · 2 笔出口 $165.5K · 4 笔2026-02进口 $23.1K · 1 笔出口 $164.2K · 3 笔2026-03进口 $42.3K · 2 笔出口 $42.3K · 1 笔2026-04进口 $127.2K · 2 笔出口 $160.2K · 3 笔2026-05进口 $23.2K · 2 笔出口 $115.5K · 2 笔2026-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $128.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.0K · 3 笔出口 $34.5K · 1 笔2023-11进口 $32.6K · 2 笔出口 $189.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 1 笔2024-01进口 $22.4K · 1 笔出口 $340.8K · 2 笔2024-02进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.9K · 1 笔出口 $149.2K · 1 笔2024-04进口 $15.9K · 1 笔出口 $201.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $332.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $344.1K · 3 笔2024-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $250.0K · 1 笔出口 $106.8K · 1 笔2024-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $127.4K · 2 笔2024-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $307.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 2 笔2025-01进口 $43.7K · 2 笔出口 $344.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.9K · 3 笔出口 $325.7K · 4 笔2025-04进口 $20.3K · 3 笔出口 $236.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $313.9K · 2 笔2025-06进口 $147.7K · 2 笔出口 $295.1K · 3 笔2025-07进口 $16.9K · 1 笔出口 $330.6K · 4 笔2025-08进口 $41.3K · 2 笔出口 $164.2K · 2 笔2025-09进口 $58.1K · 5 笔出口 $358.3K · 4 笔2025-10进口 $18.1K · 2 笔出口 $135.0K · 1 笔2025-11进口 $89.0K · 3 笔出口 $51.1K · 1 笔2025-12进口 $82.8K · 2 笔出口 $198.7K · 2 笔2026-01进口 $40.1K · 2 笔出口 $165.5K · 4 笔2026-02进口 $23.1K · 1 笔出口 $164.2K · 3 笔2026-03进口 $42.3K · 2 笔出口 $42.3K · 1 笔2026-04进口 $127.2K · 2 笔出口 $160.2K · 3 笔2026-05进口 $23.2K · 2 笔出口 $115.5K · 2 笔2026-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $128.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号3700710441
企查查编码QVNED7HAQ3
成立日期2006-05-11
联系地址Số 14 đường số 2, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VŨ UY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 đường số 2, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84944273426
邮箱Freddyvu@vuuywood.com
传真+842743861717
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407916毫米以上橡木
441233薄硬木胶合板
441899其他木制细木工品
820299其他锯片
441299其他针叶木胶合板
320990水性聚合物涂料
442199其他木制品
392630塑料配件
440391橡木原木
4407996mm以上木材

出口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
440929其他非针叶木

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯10$472.4K
中国16$387.4K
克罗地亚10$228.7K
德国6$202.2K
越南2$147.6K
美国6$32.2K
法国2$27.8K
新加坡2$13.6K
中国台湾2$10.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国65$7.11M
中国香港7$387.2K
日本4$123.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tesha Corporation Pte. Ltd.新加坡10$472.4K其他薄木板、薄硬木胶合板
Regent Kingdom Ltd.中国1$250.0K皮带输送机、其他木工机床
Holz Schnettler Soest Import Export GmbH德国5$202.2K其他粗加工木材、6毫米以上橡木
Pureza Wood Inc. Co. Ltd.美国1$147.6K其他木制细木工品
Exportdrvo d.d.克罗地亚7$118.8K6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木
XUZHOU CHANGLIN FLOORS CO., LTD.中国4$92.6K薄硬木胶合板
Shanghai Welland Home & Living Co., Ltd.中国2$20.6K其他木家具、其他寝具
Friedrich Klumpp GmbH & Co. KG德国2$13.6K胶粘填料、水性聚合物涂料
Shanghai Chief Trading Co., Ltd.中国5$9.5K其他锯片、非农用喷雾器具
PUREZAWOOD INC.美国4$760其他木制细木工品、其他木制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pureza Wood Inc. Co. Ltd.美国49$6.31M其他木制细木工品、其他非针叶木
Regent Kingdom Ltd.美国12$670.5K其他木制细木工品
REGENT KINGDOM LIMITED中国香港6$362.8K其他木制细木工品
EF Trading Co., Ltd.日本4$123.8K其他木地板、其他木制细木工品
Avani Stone美国2$114.1K其他木制细木工品、尼龙簇绒地毯
IDECKING INTERNATIONAL LTD中国香港1$24.3K其他木制细木工品
HR PHARMACEUTICALS, INC.美国1$16.9K医用导管、聚丙烯塑料
Kember Interiors Inc.美国1$130其他木地板、木制家具零件

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16激光机床TZUNG CHENG CO.,LTD.中国台湾$3.3K
2026-05-25塑料配件Hettich Singapore (SEA) Pte. Ltd. Representative Office in Ho Chi Minh City中国$2
2026-05-25家具配件Hettich Singapore (SEA) Pte. Ltd. Representative Office in Ho Chi Minh City德国$36
2026-05-25塑料配件Hettich Singapore (SEA) Pte. Ltd. Representative Office in Ho Chi Minh City中国$2
2026-05-25家具配件Hettich Singapore (SEA) Pte. Ltd. Representative Office in Ho Chi Minh City德国$36
2026-05-05薄硬木胶合板XUZHOU CHANGLIN FLOORS CO., LTD.中国$23.1K
2026-04-20非办公金属家具GAMSUNG KITCHEN TECHNOLOGY CO., LTD.中国$100
2026-04-20非办公金属家具GAMSUNG KITCHEN TECHNOLOGY CO., LTD.中国$100
2026-04-18薄硬木胶合板Tesha Corporation Pte. Ltd.俄罗斯$63.5K
2026-04-18薄硬木胶合板Tesha Corporation Pte. Ltd.俄罗斯$63.5K

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他木制细木工品EF Trading Co., Ltd.日本$3.2K
2026-06-30其他木制细木工品EF Trading Co., Ltd.日本$2.2K
2026-06-30其他木制细木工品EF Trading Co., Ltd.日本$2.3K
2026-06-30其他木制细木工品EF Trading Co., Ltd.日本$3.1K
2026-06-30其他木制细木工品EF Trading Co., Ltd.日本$2.1K
2026-06-30其他木制细木工品EF Trading Co., Ltd.日本$1.5K
2026-06-30其他木制细木工品EF Trading Co., Ltd.日本$2.5K
2026-06-30其他木制细木工品EF Trading Co., Ltd.日本$2.9K
2026-06-30其他木制细木工品EF Trading Co., Ltd.日本$3.0K
2026-06-30其他木制细木工品EF Trading Co., Ltd.日本$3.0K

相关企业 · 同类产品

Vo Uy Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →