ITC Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Itc
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$588.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102367857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5ERQAUB |
| 成立日期 | 2007-09-18 |
| 联系地址 | Biệt thự số 58, Đường Tulip 04, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ITC |
| 企业英文名称 | ITC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự số 58, Đường Tulip 04, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842562790 |
| 邮箱 | trunghn@thietbicongnghiep-vn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 681490 | 云母制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $588.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 31 | $286.1K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | 6 | $103.2K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $90.9K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $59.6K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $48.9K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $209 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $382 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $746 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $712 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $311 |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $4.1K |