Marasen Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MARASEN VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$245.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-18
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109199552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2VEEQW |
| 成立日期 | 2020-05-27 |
| 联系地址 | Tầng 9, tòa nhà Nam Cường, Km4, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARASEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MARASEN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, tòa nhà Nam Cường, Km4, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84976578875 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $245.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shanghai Tongke Flow Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Lisu Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| 28913aa5eb3074400d1203f36f9ecbb1 | 3 | $15.0K | ||
| Anhui ZF Electric Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Shanghai Bright-Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他离心泵、计量液体泵 |
| Zibo Huayu Pump & Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhejiang Qizhi Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Hunan Perfect Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 泵零件、齿轮及变速器 |
| Hangzhou Xizi Pumps Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 非车用柴油机 | WEIFANG KOFO POWER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-03 | 其他离心泵 | SHANGHAI TONGKE FLOW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-04-03 | 其他离心泵 | SHANGHAI TONGKE FLOW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-10-14 | 75千瓦以上交流电机 | LISU MOTOR CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-10-14 | 中功率交流电机 | LISU MOTOR CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2024-10-14 | 750W-75kW交流电机 | LISU MOTOR CO., LTD | 中国 | $691 |
| 2024-10-14 | 中功率交流电机 | LISU MOTOR CO., LTD | 中国 | $372 |
| 2024-10-14 | 75千瓦以上交流电机 | LISU MOTOR CO., LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-10-14 | 其他离心泵 | SHANGHAI TONGKE FLOW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-10-14 | 其他离心泵 | SHANGHAI TONGKE FLOW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |