Tran Duc Agricultural Products Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MUA BáN NôNG SảN TRầN ĐứC
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$673.3K
出口金额
—
最近进口
2024-10-11
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101858685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN324NMPS |
| 成立日期 | 2017-08-10 |
| 联系地址 | Số 406, ấp Bình Thạnh 3, Xã Thuận Mỹ, Huyện Châu Thành, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MUA BÁN NÔNG SẢN TRẦN ĐỨC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 406, ấp Bình Thạnh 3, Xã Thuận Mỹ, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84909888838 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $621.6K |
| 中国 | 3 | $51.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 20 | $338.9K | 其他鲜果 |
| Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 越南 | 14 | $259.1K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.4K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Shanghai Yulong Agricultural Science & Technology Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.5K | 其他鲜果 |
| Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 其他鲜果、其他椰子 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 其他鲜果 | SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2024-10-11 | 其他鲜果 | SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-10-11 | 其他鲜果 | SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $552 |
| 2024-10-11 | 其他鲜果 | SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-10-11 | 其他鲜果 | SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-10-09 | 其他鲜果 | SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $912 |
| 2024-10-09 | 其他鲜果 | SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-10-09 | 其他鲜果 | SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $54 |
| 2024-10-09 | 其他鲜果 | SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $687 |
| 2024-10-09 | 其他鲜果 | SHENZHEN ZHONGBOLITAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $766 |