Khanh Hoa Seafoods Exporting Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Khẩu Thủy Sản Khánh Hòa
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$4.29M
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200235327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJJD2UF |
| 成立日期 | 2010-09-14 |
| 联系地址 | Số 50 Võ Thị Sáu, Phường Vĩnh Trường, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU THỦY SẢN KHÁNH HÒA |
| 企业英文名称 | KHANH HOA SEAFOODS EXPORTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 50 Võ Thị Sáu, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84258388116 |
| 邮箱 | khaspexco@dng.vnn.vn |
| 传真 | +84258388167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 147.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 22 | $2.53M |
| 越南 | 19 | $1.34M |
| 加拿大 | 5 | $254.4K |
| 日本 | 3 | $163.6K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Seafood Distributors (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $1.00M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼片 |
| Pacific West Foods Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $726.1K | 冷冻鱼肉、其他鱼片 |
| Worldwide Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $716.6K | 冷冻鱼片 |
| Markwell Foods | 澳大利亚 | 4 | $553.0K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Hokugan Co., Ltd. | 越南 | 6 | $315.3K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
| Ryukyu Meat Co., Ltd. | 日本 | 5 | $257.5K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
| Morgan Foods Inc. | 加拿大 | 6 | $254.4K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Worldwide Trading Pty Ltd | 越南 | 2 | $210.2K | 冷冻鱼片 |
| Germain & Sons Pty Ltd | 越南 | 2 | $100.4K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
| Morgan Foods Inc. | 越南 | 2 | $98.0K | 其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他冷冻鱼 | Ryukyu Meat Co., Ltd. | 日本 | $8.9K |
| 2026-04-04 | 冷冻鱼片 | Ryukyu Meat Co., Ltd. | 日本 | $45.5K |
| 2026-03-27 | 冷冻鱼片 | GLOBAL SEAFOOD DISTRIBUTORS (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $50.0K |
| 2026-03-27 | 冷冻鱼片 | GLOBAL SEAFOOD DISTRIBUTORS (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $72.9K |
| 2026-03-09 | 其他冷冻鱼 | Hokugan Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-03-09 | 冷冻鱼片 | Hokugan Co., Ltd. | 日本 | $50.7K |
| 2026-02-27 | 冷冻鱼片 | WORLDWIDE TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $15.4K |
| 2026-02-27 | 冷冻鱼片 | WORLDWIDE TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $9.5K |
| 2026-02-27 | 冷冻鱼片 | WORLDWIDE TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $62.2K |
| 2026-02-27 | 冷冻鱼片 | WORLDWIDE TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $7.7K |