Duc Cuong Seafood Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 冷冻鲶鱼
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại - Thủy Sản Đức Cường
- 邮箱3
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$399.5K
出口金额
—
最近进口
2023-12-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306016536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFD7K2MP |
| 成立日期 | 2008-09-19 |
| 联系地址 | 708 Phạm Thế Hiển, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - THỦY SẢN ĐỨC CƯỜNG |
| 企业英文名称 | DUC CUONG SEAFOOD - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 708 Phạm Thế Hiển P.04, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842832630937 |
| 邮箱 | cuongphung@vanthinh.com |
| 传真 | 8506792 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030469 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $259.2K |
| 越南 | 2 | $80.4K |
| 美国 | 2 | $36.5K |
| 中国台湾 | 2 | $23.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mekong Food Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $187.4K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Farmsea Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $71.9K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Farmsea Food Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $62.9K | 冷冻虾、冷冻鱼片 |
| OCEANVIEW SEAFOODS LLC | 美国 | 2 | $36.5K | 冻金枪鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| AMMON INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 2 | $23.3K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| Mekong Food Connection Pte., Ltd. | 越南 | 1 | $17.6K | 冷冻虾、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | FROZEN MARINATED CUTTLEFISH FILLET | OCEANVIEW SEAFOODS LLC | 美国 | $0 |
| 2023-11-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | OCEANVIEW SEAFOODS LLC | 美国 | $36.5K |
| 2023-10-20 | 其他冷冻鱼 | MEKONG FOOD CONNECTION PTE., LTD. | 越南 | $17.6K |
| 2023-09-30 | 冷冻鲶鱼 | MEKONG FOOD CONNECTION PTE LTD | 新加坡 | $24.6K |
| 2023-09-30 | 冷冻鲶鱼 | MEKONG FOOD CONNECTION PTE LTD | 新加坡 | $8.8K |
| 2023-09-22 | 冻罗非鱼 | MEKONG FOOD CONNECTION PTE LTD | 新加坡 | $25.6K |
| 2023-09-22 | 冻罗非鱼 | MEKONG FOOD CONNECTION PTE LTD | 新加坡 | $9.8K |
| 2023-09-22 | 冻罗非鱼 | MEKONG FOOD CONNECTION PTE LTD | 新加坡 | $9.0K |
| 2023-08-28 | 冷冻鱼片 | MEKONG FOOD CONNECTION PTE LTD | 新加坡 | $40.8K |
| 2023-07-17 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | Farmsea Products Pte. Ltd. | 新加坡 | $26.7K |