Yanten Biotechnology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YANTEN BIOTECHNOLOGY VIET NAM
1
进口笔数
2
出口笔数
$6.9K
进口金额
$31.3K
出口金额
2024-03-09
最近进口
2026-02-06
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316180415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DS46EA |
| 成立日期 | 2020-03-06 |
| 联系地址 | 57/19 Bàu Cát 8, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YANTEN BIOTECHNOLOGY VIET NAM |
| 企业英文名称 | YANTEN BIOTECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84903821005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 621490 | 非针织围巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $18.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.9K | 其他油类添加剂、贱金属挂锁 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHAING CHANDARAODOM | 柬埔寨 | 2 | $18.6K | 卫生纸、纸制桌布餐巾 |
| PHAING CHANDARAODOM | 1 | $12.7K | 其他芳香制剂、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-09 | 动植物肥料 | LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 工业清洁制剂 | PHAING CHANDARAODOM | 柬埔寨 | $446 |
| 2026-02-06 | 盥洗皂制品 | PHAING CHANDARAODOM | 柬埔寨 | $67 |
| 2026-02-06 | 盥洗皂制品 | PHAING CHANDARAODOM | 柬埔寨 | $67 |
| 2026-02-06 | 卫生用品 | PHAING CHANDARAODOM | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2026-02-06 | 盥洗皂制品 | PHAING CHANDARAODOM | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-02-06 | 纸制桌布餐巾 | PHAING CHANDARAODOM | 柬埔寨 | $220 |
| 2026-02-06 | 纸制桌布餐巾 | PHAING CHANDARAODOM | 柬埔寨 | $277 |
| 2026-02-06 | 卫生用品 | PHAING CHANDARAODOM | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-02-06 | 非针织围巾 | PHAING CHANDARAODOM | 柬埔寨 | $421 |
| 2026-02-06 | 卫生纸 | PHAING CHANDARAODOM | 柬埔寨 | $201 |