TTH Viet Tools Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TTH VIệT TOOLS

50
进口笔数
6
出口笔数
$152.1K
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-02
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $692 · 2 笔2025-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $692 · 2 笔2025-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108966166
企查查编码QVNEFJXD4G
成立日期2019-11-06
联系地址Thôn Hậu Dưỡng, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TTH VIỆT TOOLS
企业英文名称TTH VIET TOOLS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3 và 4, Số Nhà 84, Thôn Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话0342237892
邮箱InfoTTHViettools@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
846610机床零件附件
820760可互换钻孔工具
820780可互换车削工具
846039非数控刃磨机

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$151.1K
韩国4$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$7.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Wandecut Carbide Co., Ltd.中国47$142.8K金属加工机刀、可互换钻具
GUANGDONG WANDECUT CARBIDE CO LTD中国香港2$7.6K可互换钻具、金属加工机刀
New Force (Shanghai) Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$1.7K非数控刃磨机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd.越南6$7.7K非螺纹钢销、热轧合金钢

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30金属加工机刀DONGGUAN WANDECUT CARBIDE CO.,LTD.中国$170
2026-03-30金属加工机刀DONGGUAN WANDECUT CARBIDE CO.,LTD.中国$170
2026-03-30金属加工机刀DONGGUAN WANDECUT CARBIDE CO.,LTD.中国$30
2026-03-30可互换钻具DONGGUAN WANDECUT CARBIDE CO.,LTD.韩国$30
2026-03-30金属加工机刀DONGGUAN WANDECUT CARBIDE CO.,LTD.中国$460
2026-03-30金属加工机刀DONGGUAN WANDECUT CARBIDE CO.,LTD.中国$332
2026-03-30可互换钻具DONGGUAN WANDECUT CARBIDE CO.,LTD.中国$235
2026-03-30金属加工机刀DONGGUAN WANDECUT CARBIDE CO.,LTD.中国$500
2026-03-30金属加工机刀DONGGUAN WANDECUT CARBIDE CO.,LTD.中国$184
2026-03-09金属加工机刀DONGGUAN WANDECUT CARBIDE CO.,LTD.中国$100

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02可互换钻具KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD越南$211
2026-04-02可互换钻具KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD越南$489
2026-04-02可互换钻具KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD越南$598
2026-04-02可互换钻具KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD越南$211
2026-04-02可互换钻具KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD越南$489
2026-04-02可互换钻具KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD越南$489
2026-04-02可互换钻具KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD越南$598
2026-04-02可互换钻具KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD越南$489
2026-04-02可互换钻具KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD越南$166
2026-04-02可互换钻具KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD越南$166

相关企业 · 同类产品

TTH Viet Tools Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →