TTH Viet Tools Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TTH VIệT TOOLS
50
进口笔数
6
出口笔数
$152.1K
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-02
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108966166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFJXD4G |
| 成立日期 | 2019-11-06 |
| 联系地址 | Thôn Hậu Dưỡng, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TTH VIỆT TOOLS |
| 企业英文名称 | TTH VIET TOOLS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 và 4, Số Nhà 84, Thôn Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0342237892 |
| 邮箱 | InfoTTHViettools@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $151.1K |
| 韩国 | 4 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wandecut Carbide Co., Ltd. | 中国 | 47 | $142.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| GUANGDONG WANDECUT CARBIDE CO LTD | 中国香港 | 2 | $7.6K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| New Force (Shanghai) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 非数控刃磨机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.7K | 非螺纹钢销、热轧合金钢 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | DONGGUAN WANDECUT CARBIDE CO.,LTD. | 中国 | $170 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | DONGGUAN WANDECUT CARBIDE CO.,LTD. | 中国 | $170 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | DONGGUAN WANDECUT CARBIDE CO.,LTD. | 中国 | $30 |
| 2026-03-30 | 可互换钻具 | DONGGUAN WANDECUT CARBIDE CO.,LTD. | 韩国 | $30 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | DONGGUAN WANDECUT CARBIDE CO.,LTD. | 中国 | $460 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | DONGGUAN WANDECUT CARBIDE CO.,LTD. | 中国 | $332 |
| 2026-03-30 | 可互换钻具 | DONGGUAN WANDECUT CARBIDE CO.,LTD. | 中国 | $235 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | DONGGUAN WANDECUT CARBIDE CO.,LTD. | 中国 | $500 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | DONGGUAN WANDECUT CARBIDE CO.,LTD. | 中国 | $184 |
| 2026-03-09 | 金属加工机刀 | DONGGUAN WANDECUT CARBIDE CO.,LTD. | 中国 | $100 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 可互换钻具 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-02 | 可互换钻具 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $489 |
| 2026-04-02 | 可互换钻具 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $598 |
| 2026-04-02 | 可互换钻具 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-02 | 可互换钻具 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $489 |
| 2026-04-02 | 可互换钻具 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $489 |
| 2026-04-02 | 可互换钻具 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $598 |
| 2026-04-02 | 可互换钻具 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $489 |
| 2026-04-02 | 可互换钻具 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-04-02 | 可互换钻具 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |